macrohabitats

[US]/ˌmækrəʊˈhæbɪtæts/
[UK]/ˌmækroʊˈhæbɪtæts/

Translation

n.các môi trường sinh thái lớn

Phrases & Collocations

macrohabitats diversity

đa dạng các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats classification

phân loại các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats restoration

khôi phục các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats conservation

bảo tồn các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats mapping

lập bản đồ các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats assessment

đánh giá các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats connectivity

tính kết nối của các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats management

quản lý các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats analysis

phân tích các môi trường sống quy mô lớn

macrohabitats fragmentation

phân mảnh các môi trường sống quy mô lớn

Example Sentences

different macrohabitats support a variety of species.

các môi trường sống đa dạng hỗ trợ nhiều loài khác nhau.

studying macrohabitats helps us understand ecosystem dynamics.

nghiên cứu về các môi trường sống giúp chúng ta hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.

macrohabitats can be affected by climate change.

các môi trường sống có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

conservation efforts focus on preserving macrohabitats.

các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các môi trường sống.

different macrohabitats provide unique resources for wildlife.

các môi trường sống khác nhau cung cấp các nguồn tài nguyên độc đáo cho động vật hoang dã.

the study of macrohabitats is essential for biodiversity conservation.

nghiên cứu về các môi trường sống là điều cần thiết cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

macrohabitats can vary greatly in size and complexity.

các môi trường sống có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và độ phức tạp.

human activities can disrupt natural macrohabitats.

các hoạt động của con người có thể phá vỡ các môi trường sống tự nhiên.

mapping macrohabitats allows for better resource management.

việc lập bản đồ các môi trường sống cho phép quản lý tài nguyên tốt hơn.

restoring macrohabitats is crucial for ecological health.

việc khôi phục các môi trường sống là rất quan trọng cho sức khỏe sinh thái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now