macrophthalmous

[Mỹ]/ˌmækrɒfˈθælməs/
[Anh]/ˌmækrɑfˈθælməs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

macrophthalmous eyes

macrophthalmous patient

macrophthalmous infant

macrophthalmous child

macrophthalmous condition

macrophthalmous syndrome

macrophthalmous appearance

macrophthalmous deformity

macrophthalmous globe

macrophthalmous cases

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay