macrozamia

[Mỹ]/ˌmækrəʊˈzeɪmiə/
[Anh]/ˌmækroʊˈzeɪmiə/

Dịch

Word Forms
số nhiềumacrozamias

Cụm từ & Cách kết hợp

macrozamia species

loài macrozamia

macrozamia plant

cây macrozamia

macrozamia garden

vườn macrozamia

macrozamia cultivation

trồng trọt macrozamia

macrozamia research

nghiên cứu macrozamia

macrozamia conservation

bảo tồn macrozamia

macrozamia habitat

môi trường sống của macrozamia

macrozamia cones

nón macrozamia

macrozamia leaves

lá macrozamia

macrozamia pollination

thu phẫu macrozamia

Câu ví dụ

the ancient macrozamia cycads are often mistaken for palms.

Những cây đa cycad cổ đại macrozamia thường bị nhầm lẫn với các loài thực vật họ dừa.

conservationists are working hard to protect the endangered macrozamia species.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các loài macrozamia đang bị đe dọa.

australian forests are the natural habitat for the macrozamia plant.

Các khu rừng Úc là môi trường sống tự nhiên của cây macrozamia.

the distinct macrozamia fronds grow in a symmetrical rosette pattern.

Những lá macrozamia đặc biệt mọc theo hình hoa thị đối xứng.

gardeners must handle macrozamia seeds with care due to their toxicity.

Người làm vườn phải cẩn thận xử lý hạt giống macrozamia vì độ độc của chúng.

the unique macrozamia genus is endemic to the australian continent.

Chi macrozamia độc đáo đặc hữu của lục địa Úc.

botanists study the complex reproductive cycle of the macrozamia.

Các nhà thực vật học nghiên cứu chu kỳ sinh sản phức tạp của macrozamia.

the sturdy macrozamia trunk can survive intense bushfires.

Thân cây macrozamia chắc chắn có thể sống sót qua cháy rừng dữ dội.

large green cones are a distinguishing feature of the female macrozamia.

Những nón xanh lớn là một đặc điểm nhận dạng của cây macrozamia cái.

slow growth is a common characteristic of the macrozamia population.

Tốc độ tăng trưởng chậm là một đặc điểm phổ biến của quần thể macrozamia.

they planted a rare macrozamia specimen in the botanical garden.

Họ đã trồng một mẫu vật macrozamia quý hiếm trong vườn thực vật.

the toxic macrozamia seeds pose a significant threat to livestock.

Hạt giống macrozamia độc hại gây ra mối đe dọa đáng kể cho gia súc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay