| ngôi thứ ba số ít | maculates |
| hiện tại phân từ | maculating |
| thì quá khứ | maculated |
| quá khứ phân từ | maculated |
maculate surface
bề mặt dính bẩn
maculate fabric
vải dính bẩn
maculate record
thành tích dính bẩn
maculate reputation
danh tiếng bị hoen ố
maculate image
hình ảnh bị hoen ố
maculate design
thiết kế bị hoen ố
maculate painting
bức tranh bị hoen ố
maculate performance
thành tích bị hoen ố
maculate evidence
bằng chứng bị hoen ố
maculate statement
tuyên bố bị hoen ố
the artist's work was maculate, filled with vibrant colors and bold strokes.
tác phẩm của họa sĩ hoàn toàn tinh khiết, tràn đầy những màu sắc sống động và những nét vẽ đậm.
the report was maculate with errors, requiring a thorough review.
bản báo cáo hoàn toàn tinh khiết với những lỗi sai, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng.
her reputation was maculate by the scandal that emerged.
danh tiếng của cô bị ảnh hưởng bởi một scandal bất ngờ.
the landscape was maculate with patches of wildflowers.
khung cảnh hoàn toàn tinh khiết với những mảng hoa dại.
his maculate past haunted him throughout his career.
quá khứ của anh bị ám ảnh trong suốt sự nghiệp của mình.
the fabric was maculate, creating a unique texture.
vải hoàn toàn tinh khiết, tạo ra một kết cấu độc đáo.
she tried to hide her maculate history from her new friends.
cô ấy cố gắng che giấu quá khứ của mình với những người bạn mới.
the painting was intentionally maculate to evoke emotions.
bức tranh được tạo ra một cách chủ động để gợi lên cảm xúc.
his maculate thoughts often led to creative breakthroughs.
những suy nghĩ của anh thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
the old book was maculate, but its wisdom remained timeless.
cuốn sách cổ hoàn toàn tinh khiết, nhưng trí tuệ của nó vẫn vượt thời gian.
maculate surface
bề mặt dính bẩn
maculate fabric
vải dính bẩn
maculate record
thành tích dính bẩn
maculate reputation
danh tiếng bị hoen ố
maculate image
hình ảnh bị hoen ố
maculate design
thiết kế bị hoen ố
maculate painting
bức tranh bị hoen ố
maculate performance
thành tích bị hoen ố
maculate evidence
bằng chứng bị hoen ố
maculate statement
tuyên bố bị hoen ố
the artist's work was maculate, filled with vibrant colors and bold strokes.
tác phẩm của họa sĩ hoàn toàn tinh khiết, tràn đầy những màu sắc sống động và những nét vẽ đậm.
the report was maculate with errors, requiring a thorough review.
bản báo cáo hoàn toàn tinh khiết với những lỗi sai, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng.
her reputation was maculate by the scandal that emerged.
danh tiếng của cô bị ảnh hưởng bởi một scandal bất ngờ.
the landscape was maculate with patches of wildflowers.
khung cảnh hoàn toàn tinh khiết với những mảng hoa dại.
his maculate past haunted him throughout his career.
quá khứ của anh bị ám ảnh trong suốt sự nghiệp của mình.
the fabric was maculate, creating a unique texture.
vải hoàn toàn tinh khiết, tạo ra một kết cấu độc đáo.
she tried to hide her maculate history from her new friends.
cô ấy cố gắng che giấu quá khứ của mình với những người bạn mới.
the painting was intentionally maculate to evoke emotions.
bức tranh được tạo ra một cách chủ động để gợi lên cảm xúc.
his maculate thoughts often led to creative breakthroughs.
những suy nghĩ của anh thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
the old book was maculate, but its wisdom remained timeless.
cuốn sách cổ hoàn toàn tinh khiết, nhưng trí tuệ của nó vẫn vượt thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay