macumba

[Mỹ]/məˈkʌmbə/
[Anh]/məˈkʌmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nghi lễ tôn giáo có nguồn gốc từ Brazil liên quan đến các truyền thống châu Phi
Word Forms
số nhiềumacumbas

Cụm từ & Cách kết hợp

macumba ritual

nghi lễ macumba

macumba practice

thực hành macumba

macumba music

âm nhạc macumba

macumba spirit

lin hồn macumba

macumba dance

nhảy múa macumba

macumba ceremony

lễ nghi macumba

macumba beliefs

niềm tin macumba

macumba healer

người chữa bệnh macumba

macumba offerings

vật dâng cúng macumba

macumba traditions

truyền thống macumba

Câu ví dụ

macumba is often misunderstood as just a form of witchcraft.

Macumba thường bị hiểu lầm là chỉ một dạng thuật phù thủy.

many people believe that macumba can bring good luck.

Nhiều người tin rằng macumba có thể mang lại may mắn.

she practices macumba to connect with her ancestors.

Cô ấy thực hành macumba để kết nối với tổ tiên của mình.

macumba rituals often involve music and dance.

Các nghi lễ macumba thường có âm nhạc và khiêu vũ.

he was fascinated by the history of macumba.

Anh ấy bị cuốn hút bởi lịch sử của macumba.

macumba can be a controversial topic in some cultures.

Macumba có thể là một chủ đề gây tranh cãi ở một số nền văn hóa.

people often seek help from macumba practitioners in times of need.

Người ta thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người thực hành macumba trong những lúc khó khăn.

understanding macumba requires knowledge of its cultural context.

Hiểu về macumba đòi hỏi kiến thức về bối cảnh văn hóa của nó.

she learned about macumba through her grandmother's stories.

Cô ấy tìm hiểu về macumba thông qua những câu chuyện của bà cô.

macumba ceremonies are often held during special occasions.

Các nghi lễ macumba thường được tổ chức trong những dịp đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay