| số nhiều | macumbas |
macumba ritual
nghi lễ macumba
macumba practice
thực hành macumba
macumba music
âm nhạc macumba
macumba spirit
lin hồn macumba
macumba dance
nhảy múa macumba
macumba ceremony
lễ nghi macumba
macumba beliefs
niềm tin macumba
macumba healer
người chữa bệnh macumba
macumba offerings
vật dâng cúng macumba
macumba traditions
truyền thống macumba
macumba is often misunderstood as just a form of witchcraft.
Macumba thường bị hiểu lầm là chỉ một dạng thuật phù thủy.
many people believe that macumba can bring good luck.
Nhiều người tin rằng macumba có thể mang lại may mắn.
she practices macumba to connect with her ancestors.
Cô ấy thực hành macumba để kết nối với tổ tiên của mình.
macumba rituals often involve music and dance.
Các nghi lễ macumba thường có âm nhạc và khiêu vũ.
he was fascinated by the history of macumba.
Anh ấy bị cuốn hút bởi lịch sử của macumba.
macumba can be a controversial topic in some cultures.
Macumba có thể là một chủ đề gây tranh cãi ở một số nền văn hóa.
people often seek help from macumba practitioners in times of need.
Người ta thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người thực hành macumba trong những lúc khó khăn.
understanding macumba requires knowledge of its cultural context.
Hiểu về macumba đòi hỏi kiến thức về bối cảnh văn hóa của nó.
she learned about macumba through her grandmother's stories.
Cô ấy tìm hiểu về macumba thông qua những câu chuyện của bà cô.
macumba ceremonies are often held during special occasions.
Các nghi lễ macumba thường được tổ chức trong những dịp đặc biệt.
macumba ritual
nghi lễ macumba
macumba practice
thực hành macumba
macumba music
âm nhạc macumba
macumba spirit
lin hồn macumba
macumba dance
nhảy múa macumba
macumba ceremony
lễ nghi macumba
macumba beliefs
niềm tin macumba
macumba healer
người chữa bệnh macumba
macumba offerings
vật dâng cúng macumba
macumba traditions
truyền thống macumba
macumba is often misunderstood as just a form of witchcraft.
Macumba thường bị hiểu lầm là chỉ một dạng thuật phù thủy.
many people believe that macumba can bring good luck.
Nhiều người tin rằng macumba có thể mang lại may mắn.
she practices macumba to connect with her ancestors.
Cô ấy thực hành macumba để kết nối với tổ tiên của mình.
macumba rituals often involve music and dance.
Các nghi lễ macumba thường có âm nhạc và khiêu vũ.
he was fascinated by the history of macumba.
Anh ấy bị cuốn hút bởi lịch sử của macumba.
macumba can be a controversial topic in some cultures.
Macumba có thể là một chủ đề gây tranh cãi ở một số nền văn hóa.
people often seek help from macumba practitioners in times of need.
Người ta thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người thực hành macumba trong những lúc khó khăn.
understanding macumba requires knowledge of its cultural context.
Hiểu về macumba đòi hỏi kiến thức về bối cảnh văn hóa của nó.
she learned about macumba through her grandmother's stories.
Cô ấy tìm hiểu về macumba thông qua những câu chuyện của bà cô.
macumba ceremonies are often held during special occasions.
Các nghi lễ macumba thường được tổ chức trong những dịp đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay