madeirans

[Mỹ]/məˈdɪərənz/
[Anh]/məˈdɪrənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the madeirans

madeirans who

among the madeirans

the madeirans celebrated

madeirans migrated

madeirans settled

madeirans exported

many madeirans

madeirans and tourists

the madeirans' tradition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay