madera

[Mỹ]/məˈdɪərə/
[Anh]/məˈdɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

madera wood

spanish madera

madera furniture

madera floor

madera table

fine madera

madera panel

madera beam

imported madera

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay