madrona

[Mỹ]/məˈdrəʊ.nə/
[Anh]/məˈdroʊ.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây hoặc bụi có vỏ màu đỏ và quả có thể ăn được
Word Forms
số nhiềumadronas

Cụm từ & Cách kết hợp

madrona tree

cây madrona

madrona berries

quả mọng của cây madrona

madrona wood

gỗ cây madrona

madrona leaves

lá cây madrona

madrona bark

vỏ cây madrona

madrona grove

khu rừng cây madrona

madrona habitat

môi trường sống của cây madrona

madrona forest

rừng cây madrona

madrona species

loài cây madrona

madrona ecosystem

hệ sinh thái cây madrona

Câu ví dụ

the madrona tree has beautiful bark.

cây madrona có vỏ cây tuyệt đẹp.

we saw a madrona forest during our hike.

chúng tôi đã thấy một khu rừng madrona trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

madrona wood is often used for furniture.

gỗ madrona thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

she painted a landscape featuring madrona trees.

cô ấy đã vẽ một phong cảnh có cây madrona.

madrona berries are edible and tasty.

quả mọng của cây madrona có thể ăn được và ngon.

many birds nest in madrona trees.

nhiều loài chim làm tổ trên cây madrona.

madrona leaves are thick and leathery.

lá cây madrona dày và có tính chất như da.

in the fall, madrona trees turn vibrant colors.

vào mùa thu, cây madrona chuyển sang màu sắc rực rỡ.

we collected madrona wood for our project.

chúng tôi đã thu thập gỗ madrona cho dự án của chúng tôi.

madrona trees thrive in coastal areas.

cây madrona phát triển mạnh ở các khu vực ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay