madrono

[Mỹ]/məˈdrəʊ.nəʊ/
[Anh]/məˈdroʊ.noʊ/

Dịch

n.Một loại cây thường xanh trong họ đỗ quyên, có nguồn gốc từ phần tây bắc của Bắc Mỹ.; Một loại cây cho quả mọng trong họ đỗ quyên.
Word Forms
số nhiềumadronoes

Cụm từ & Cách kết hợp

madrono tree

cây madroño

madrono fruit

quả madroño

madrono wood

gỗ madroño

madrono bark

vỏ cây madroño

madrono habitat

môi trường sống của cây madroño

madrono species

loài cây madroño

madrono landscape

khung cảnh cây madroño

madrono grove

khu rừng cây madroño

madrono leaf

lá cây madroño

madrono ecosystem

hệ sinh thái cây madroño

Câu ví dụ

the madrono tree is known for its beautiful bark.

cây madrono nổi tiếng với vỏ cây đẹp đẽ của nó.

we saw a madrono in the park yesterday.

chúng tôi đã thấy một cây madrono trong công viên ngày hôm qua.

madrono berries are edible and often used in jams.

quả mọng của cây madrono có thể ăn được và thường được sử dụng trong mứt.

the madrono is native to the western united states.

cây madrono là loài bản địa của miền tây nước Mỹ.

many artists draw inspiration from the madrono tree.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cây madrono.

madrono trees thrive in dry, rocky soils.

cây madrono phát triển mạnh trong đất khô cằn, đá sỏi.

in spring, the madrono blossoms attract many bees.

vào mùa xuân, hoa của cây madrono thu hút nhiều ong.

the madrono's unique appearance makes it a popular choice for landscaping.

vẻ ngoài độc đáo của cây madrono khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.

some people use madrono wood for carving and furniture.

một số người sử dụng gỗ madrono để điêu khắc và làm đồ nội thất.

the madrono's red bark peels away in the summer.

vỏ cây màu đỏ của cây madrono bong tróc vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay