forest nymphs
nymph rừng
graceful nymphs
nymph duyên dáng
mythical nymphs
nymph huyền thoại
dancing nymphs
nymph nhảy múa
water nymphs
nymph nước
protecting nymphs
nymph bảo vệ
ancient nymphs
nymph cổ xưa
nymphs playing
nymph đang chơi đùa
charming nymphs
nymph hấp dẫn
hidden nymphs
nymph ẩn mình
the forest was said to be inhabited by playful nymphs.
Người ta nói rằng khu rừng này được cư dân là những nàng tiên nước vui nhộn sinh sống.
ancient greek art often depicted beautiful nymphs bathing in streams.
Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại thường mô tả những nàng tiên nước xinh đẹp đang tắm dưới dòng suối.
she felt like a woodland nymph, surrounded by nature's beauty.
Cô cảm thấy giống như một nàng tiên nước trong rừng, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên.
the nymphs danced in the moonlight, their laughter echoing through the trees.
những nàng tiên nước nhảy múa dưới ánh trăng, tiếng cười của họ vang vọng khắp khu rừng.
he wrote a poem about the shy and elusive forest nymphs.
Anh ấy đã viết một bài thơ về những nàng tiên nước trong rừng nhút nhát và lẩn tránh.
the nymphs were guardians of the springs and rivers.
những nàng tiên nước là những người bảo vệ các mạch nước và con sông.
she imagined the nymphs singing enchanting melodies to the trees.
Cô tưởng tượng những nàng tiên nước đang hát những giai điệu mê hoặc cho các cây cối.
the artist created a sculpture of a graceful water nymph.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc về một nàng tiên nước thanh nhã.
legends told of nymphs granting wishes to those who showed them respect.
Ngụ ngôn kể lại rằng những nàng tiên nước ban cho những người đã tỏ lòng tôn trọng họ những điều ước.
the children pretended to be nymphs, flitting through the meadow.
Các em nhỏ giả vờ là những nàng tiên nước, bay lượn qua cánh đồng.
the nymphs were often associated with fertility and springtime.
những nàng tiên nước thường được liên kết với sự sinh sản và mùa xuân.
forest nymphs
nymph rừng
graceful nymphs
nymph duyên dáng
mythical nymphs
nymph huyền thoại
dancing nymphs
nymph nhảy múa
water nymphs
nymph nước
protecting nymphs
nymph bảo vệ
ancient nymphs
nymph cổ xưa
nymphs playing
nymph đang chơi đùa
charming nymphs
nymph hấp dẫn
hidden nymphs
nymph ẩn mình
the forest was said to be inhabited by playful nymphs.
Người ta nói rằng khu rừng này được cư dân là những nàng tiên nước vui nhộn sinh sống.
ancient greek art often depicted beautiful nymphs bathing in streams.
Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại thường mô tả những nàng tiên nước xinh đẹp đang tắm dưới dòng suối.
she felt like a woodland nymph, surrounded by nature's beauty.
Cô cảm thấy giống như một nàng tiên nước trong rừng, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên.
the nymphs danced in the moonlight, their laughter echoing through the trees.
những nàng tiên nước nhảy múa dưới ánh trăng, tiếng cười của họ vang vọng khắp khu rừng.
he wrote a poem about the shy and elusive forest nymphs.
Anh ấy đã viết một bài thơ về những nàng tiên nước trong rừng nhút nhát và lẩn tránh.
the nymphs were guardians of the springs and rivers.
những nàng tiên nước là những người bảo vệ các mạch nước và con sông.
she imagined the nymphs singing enchanting melodies to the trees.
Cô tưởng tượng những nàng tiên nước đang hát những giai điệu mê hoặc cho các cây cối.
the artist created a sculpture of a graceful water nymph.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc về một nàng tiên nước thanh nhã.
legends told of nymphs granting wishes to those who showed them respect.
Ngụ ngôn kể lại rằng những nàng tiên nước ban cho những người đã tỏ lòng tôn trọng họ những điều ước.
the children pretended to be nymphs, flitting through the meadow.
Các em nhỏ giả vờ là những nàng tiên nước, bay lượn qua cánh đồng.
the nymphs were often associated with fertility and springtime.
những nàng tiên nước thường được liên kết với sự sinh sản và mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay