| số nhiều | maglevs |
maglev train
tàu maglev
maglev technology
công nghệ maglev
maglev system
hệ thống maglev
maglev transport
vận tải maglev
maglev line
đường ray maglev
maglev project
dự án maglev
maglev speed
tốc độ maglev
maglev station
nhà ga maglev
maglev ride
chuyến đi maglev
maglev network
mạng lưới maglev
the maglev train can reach speeds of over 300 kilometers per hour.
tàu maglev có thể đạt tốc độ trên 300 kilômét trên giờ.
many countries are investing in maglev technology for faster transportation.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ maglev để có phương tiện vận tải nhanh hơn.
maglev systems are known for their energy efficiency and low noise levels.
các hệ thống maglev nổi tiếng về hiệu quả năng lượng và mức độ ồn thấp.
the first commercial maglev train began operations in japan.
tuyến tàu maglev thương mại đầu tiên bắt đầu hoạt động ở Nhật Bản.
maglev technology uses magnetic forces to lift and propel the train.
công nghệ maglev sử dụng lực từ để nâng và đẩy tàu.
passengers enjoy a smooth ride on the maglev train.
hành khách tận hưởng chuyến đi êm thuận trên tàu maglev.
china has developed one of the longest maglev lines in the world.
trung quốc đã phát triển một trong những tuyến đường maglev dài nhất thế giới.
safety features are critical in the design of maglev trains.
các tính năng an toàn là rất quan trọng trong thiết kế tàu maglev.
the maglev technology could revolutionize urban transportation.
công nghệ maglev có thể cách mạng hóa giao thông đô thị.
research on maglev systems continues to advance rapidly.
nghiên cứu về các hệ thống maglev tiếp tục phát triển nhanh chóng.
maglev train
tàu maglev
maglev technology
công nghệ maglev
maglev system
hệ thống maglev
maglev transport
vận tải maglev
maglev line
đường ray maglev
maglev project
dự án maglev
maglev speed
tốc độ maglev
maglev station
nhà ga maglev
maglev ride
chuyến đi maglev
maglev network
mạng lưới maglev
the maglev train can reach speeds of over 300 kilometers per hour.
tàu maglev có thể đạt tốc độ trên 300 kilômét trên giờ.
many countries are investing in maglev technology for faster transportation.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ maglev để có phương tiện vận tải nhanh hơn.
maglev systems are known for their energy efficiency and low noise levels.
các hệ thống maglev nổi tiếng về hiệu quả năng lượng và mức độ ồn thấp.
the first commercial maglev train began operations in japan.
tuyến tàu maglev thương mại đầu tiên bắt đầu hoạt động ở Nhật Bản.
maglev technology uses magnetic forces to lift and propel the train.
công nghệ maglev sử dụng lực từ để nâng và đẩy tàu.
passengers enjoy a smooth ride on the maglev train.
hành khách tận hưởng chuyến đi êm thuận trên tàu maglev.
china has developed one of the longest maglev lines in the world.
trung quốc đã phát triển một trong những tuyến đường maglev dài nhất thế giới.
safety features are critical in the design of maglev trains.
các tính năng an toàn là rất quan trọng trong thiết kế tàu maglev.
the maglev technology could revolutionize urban transportation.
công nghệ maglev có thể cách mạng hóa giao thông đô thị.
research on maglev systems continues to advance rapidly.
nghiên cứu về các hệ thống maglev tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay