maglevs

[Mỹ]/ˈmæɡ.lɛvs/
[Anh]/ˈmæɡ.lɛvz/

Dịch

n. tàu siêu tốc từ tính; phương tiện giao thông từ tính

Cụm từ & Cách kết hợp

fast maglevs

tàu maglev tốc độ cao

new maglevs

tàu maglev mới

maglevs technology

công nghệ tàu maglev

advanced maglevs

tàu maglev tiên tiến

maglevs network

mạng lưới tàu maglev

efficient maglevs

tàu maglev hiệu quả

maglevs system

hệ thống tàu maglev

maglevs trains

tàu maglev

maglevs project

dự án tàu maglev

maglevs benefits

lợi ích của tàu maglev

Câu ví dụ

maglevs are revolutionizing public transportation.

tàu maglev đang cách mạng hóa giao thông công cộng.

many countries are investing in maglev technology.

nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ tàu maglev.

maglevs can travel at speeds over 300 km/h.

tàu maglev có thể di chuyển với tốc độ trên 300 km/h.

safety features in maglevs are highly advanced.

các tính năng an toàn của tàu maglev rất tiên tiến.

maglevs reduce travel time significantly.

tàu maglev giảm đáng kể thời gian di chuyển.

passengers enjoy a smooth ride on maglevs.

hành khách tận hưởng chuyến đi êm thuận trên tàu maglev.

maglevs operate with minimal noise pollution.

tàu maglev hoạt động với mức ô nhiễm tiếng ồn tối thiểu.

several cities are planning to implement maglevs.

nhiều thành phố đang lên kế hoạch triển khai tàu maglev.

maglevs have the potential to transform urban transit.

tàu maglev có tiềm năng chuyển đổi hệ thống giao thông đô thị.

investing in maglevs can boost the economy.

đầu tư vào tàu maglev có thể thúc đẩy nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay