great magnanimities
những sự hào phóng lớn
acts of magnanimities
những hành động hào phóng
showing magnanimities
thể hiện sự hào phóng
magnanimities in leadership
sự hào phóng trong lãnh đạo
magnanimities of spirit
sự hào phóng tinh thần
embracing magnanimities
tiếp nhận sự hào phóng
magnanimities towards others
sự hào phóng đối với người khác
magnanimities in conflict
sự hào phóng trong xung đột
magnanimities of heart
sự hào phóng của trái tim
exhibiting magnanimities
thể hiện sự hào phóng
his magnanimities in forgiving past mistakes are commendable.
Những sự hào phóng trong việc tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ của anh ấy là đáng khen ngợi.
she showed great magnanimities towards her rivals.
Cô ấy đã thể hiện sự hào phóng lớn đối với đối thủ của mình.
the magnanimities of the donors helped the charity thrive.
Sự hào phóng của các nhà tài trợ đã giúp tổ chức từ thiện phát triển mạnh.
his magnanimities were evident in his willingness to help others.
Sự hào phóng của anh ấy đã thể hiện rõ ở sự sẵn sàng giúp đỡ người khác.
magnanimities in leadership can inspire loyalty among team members.
Sự hào phóng trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho lòng trung thành của các thành viên trong nhóm.
she displayed magnanimities by sharing her success with others.
Cô ấy đã thể hiện sự hào phóng bằng cách chia sẻ thành công của mình với người khác.
the magnanimities of his character made him well-liked.
Tính hào phóng trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy được nhiều người yêu quý.
in times of conflict, magnanimities can pave the way for peace.
Trong những thời điểm xung đột, sự hào phóng có thể mở đường cho hòa bình.
her magnanimities were recognized during the award ceremony.
Sự hào phóng của cô ấy đã được công nhận trong buổi lễ trao giải.
magnanimities in friendship can strengthen bonds between people.
Sự hào phóng trong tình bạn có thể củng cố mối quan hệ giữa mọi người.
great magnanimities
những sự hào phóng lớn
acts of magnanimities
những hành động hào phóng
showing magnanimities
thể hiện sự hào phóng
magnanimities in leadership
sự hào phóng trong lãnh đạo
magnanimities of spirit
sự hào phóng tinh thần
embracing magnanimities
tiếp nhận sự hào phóng
magnanimities towards others
sự hào phóng đối với người khác
magnanimities in conflict
sự hào phóng trong xung đột
magnanimities of heart
sự hào phóng của trái tim
exhibiting magnanimities
thể hiện sự hào phóng
his magnanimities in forgiving past mistakes are commendable.
Những sự hào phóng trong việc tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ của anh ấy là đáng khen ngợi.
she showed great magnanimities towards her rivals.
Cô ấy đã thể hiện sự hào phóng lớn đối với đối thủ của mình.
the magnanimities of the donors helped the charity thrive.
Sự hào phóng của các nhà tài trợ đã giúp tổ chức từ thiện phát triển mạnh.
his magnanimities were evident in his willingness to help others.
Sự hào phóng của anh ấy đã thể hiện rõ ở sự sẵn sàng giúp đỡ người khác.
magnanimities in leadership can inspire loyalty among team members.
Sự hào phóng trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho lòng trung thành của các thành viên trong nhóm.
she displayed magnanimities by sharing her success with others.
Cô ấy đã thể hiện sự hào phóng bằng cách chia sẻ thành công của mình với người khác.
the magnanimities of his character made him well-liked.
Tính hào phóng trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy được nhiều người yêu quý.
in times of conflict, magnanimities can pave the way for peace.
Trong những thời điểm xung đột, sự hào phóng có thể mở đường cho hòa bình.
her magnanimities were recognized during the award ceremony.
Sự hào phóng của cô ấy đã được công nhận trong buổi lễ trao giải.
magnanimities in friendship can strengthen bonds between people.
Sự hào phóng trong tình bạn có thể củng cố mối quan hệ giữa mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay