| số nhiều | magnanimousnesses |
the winner showed remarkable magnanimity toward her defeated opponent, offering words of encouragement rather than gloating.
Người chiến thắng đã thể hiện lòng rộng lượng đáng khen ngợi đối với đối thủ đã thua cuộc, mang lại những lời động viên thay vì khoe khoang.
after the heated debate, the politician demonstrated true magnanimity by publicly praising his rival's valid points.
Sau cuộc tranh luận gay gắt, chính trị gia đã thể hiện lòng rộng lượng thực sự bằng cách công khai khen ngợi những điểm hợp lý của đối thủ.
it takes considerable magnanimity to admit when you are wrong, especially in front of skeptical colleagues.
Việc thừa nhận khi mình sai cần có lòng rộng lượng đáng kể, đặc biệt là trước những đồng nghiệp nghi ngờ.
the team displayed extraordinary magnanimity after winning the championship, inviting their opponents to celebrate together.
Đội đã thể hiện lòng rộng lượng phi thường sau khi giành chức vô địch, mời đối thủ cùng chia sẻ niềm vui.
her magnanimity in defeat earned her the respect of even her fiercest competitors.
Lòng rộng lượng của cô trong thất bại đã khiến ngay cả những đối thủ gay gắt nhất cũng phải nể phục.
the ceo's magnanimity toward the failed project team surprised everyone, as he focused on lessons learned rather than blame.
Lòng rộng lượng của giám đốc điều hành đối với nhóm dự án thất bại đã khiến tất cả đều ngạc nhiên, bởi ông tập trung vào bài học rút ra thay vì đổ lỗi.
true leaders must possess magnanimity of spirit, able to forgive past grievances and move forward collaboratively.
Người lãnh đạo thực sự phải có lòng rộng lượng, có thể tha thứ những mâu thuẫn trước đây và cùng nhau tiến bước.
the peace treaty required magnanimity from both sides, setting aside decades of conflict for future cooperation.
Thỏa thuận hòa bình đòi hỏi lòng rộng lượng từ cả hai phía, gác lại hàng thập kỷ xung đột để hướng tới hợp tác tương lai.
he accepted the apology with genuine magnanimity, assuring his friend that no lasting hard feelings remained.
Ông đã chấp nhận lời xin lỗi với lòng rộng lượng chân thành, đảm bảo với bạn mình rằng không còn cảm giác tổn thương nào tồn tại lâu dài.
the monarch's magnanimity was evident in his merciful treatment of the captured enemy soldiers.
Lòng rộng lượng của đức vua thể hiện rõ qua cách đối xử nhân đạo với những binh sĩ địch bị bắt.
the company showed great magnanimity by offering financial assistance to struggling customers during the crisis.
Công ty đã thể hiện lòng rộng lượng lớn khi cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho những khách hàng đang gặp khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng.
she responded to the personal betrayal with magnanimity that surprised everyone who knew the history between them.
Cô đã đáp lại sự phản bội cá nhân bằng lòng rộng lượng khiến tất cả những người biết về mối quan hệ giữa họ đều ngạc nhiên.
the judge's magnanimity in sentencing gave the first-time offender a chance at rehabilitation instead of prison.
Lòng rộng lượng trong phán quyết của thẩm phán đã mang lại cơ hội cải tạo thay vì giam cầm cho người phạm tội lần đầu.
a skilled negotiator understands that showing magnanimity can be more effective than taking a hardline stance.
Một người đàm phán có kinh nghiệm hiểu rằng việc thể hiện lòng rộng lượng có thể hiệu quả hơn là áp dụng thái độ cứng rắn.
the coach's magnanimity toward the player who made the costly mistake helped unite the entire team.
Lòng rộng lượng của huấn luyện viên đối với cầu thủ đã mắc sai lầm tốn kém đã giúp đoàn kết toàn đội.
the winner showed remarkable magnanimity toward her defeated opponent, offering words of encouragement rather than gloating.
Người chiến thắng đã thể hiện lòng rộng lượng đáng khen ngợi đối với đối thủ đã thua cuộc, mang lại những lời động viên thay vì khoe khoang.
after the heated debate, the politician demonstrated true magnanimity by publicly praising his rival's valid points.
Sau cuộc tranh luận gay gắt, chính trị gia đã thể hiện lòng rộng lượng thực sự bằng cách công khai khen ngợi những điểm hợp lý của đối thủ.
it takes considerable magnanimity to admit when you are wrong, especially in front of skeptical colleagues.
Việc thừa nhận khi mình sai cần có lòng rộng lượng đáng kể, đặc biệt là trước những đồng nghiệp nghi ngờ.
the team displayed extraordinary magnanimity after winning the championship, inviting their opponents to celebrate together.
Đội đã thể hiện lòng rộng lượng phi thường sau khi giành chức vô địch, mời đối thủ cùng chia sẻ niềm vui.
her magnanimity in defeat earned her the respect of even her fiercest competitors.
Lòng rộng lượng của cô trong thất bại đã khiến ngay cả những đối thủ gay gắt nhất cũng phải nể phục.
the ceo's magnanimity toward the failed project team surprised everyone, as he focused on lessons learned rather than blame.
Lòng rộng lượng của giám đốc điều hành đối với nhóm dự án thất bại đã khiến tất cả đều ngạc nhiên, bởi ông tập trung vào bài học rút ra thay vì đổ lỗi.
true leaders must possess magnanimity of spirit, able to forgive past grievances and move forward collaboratively.
Người lãnh đạo thực sự phải có lòng rộng lượng, có thể tha thứ những mâu thuẫn trước đây và cùng nhau tiến bước.
the peace treaty required magnanimity from both sides, setting aside decades of conflict for future cooperation.
Thỏa thuận hòa bình đòi hỏi lòng rộng lượng từ cả hai phía, gác lại hàng thập kỷ xung đột để hướng tới hợp tác tương lai.
he accepted the apology with genuine magnanimity, assuring his friend that no lasting hard feelings remained.
Ông đã chấp nhận lời xin lỗi với lòng rộng lượng chân thành, đảm bảo với bạn mình rằng không còn cảm giác tổn thương nào tồn tại lâu dài.
the monarch's magnanimity was evident in his merciful treatment of the captured enemy soldiers.
Lòng rộng lượng của đức vua thể hiện rõ qua cách đối xử nhân đạo với những binh sĩ địch bị bắt.
the company showed great magnanimity by offering financial assistance to struggling customers during the crisis.
Công ty đã thể hiện lòng rộng lượng lớn khi cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho những khách hàng đang gặp khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng.
she responded to the personal betrayal with magnanimity that surprised everyone who knew the history between them.
Cô đã đáp lại sự phản bội cá nhân bằng lòng rộng lượng khiến tất cả những người biết về mối quan hệ giữa họ đều ngạc nhiên.
the judge's magnanimity in sentencing gave the first-time offender a chance at rehabilitation instead of prison.
Lòng rộng lượng trong phán quyết của thẩm phán đã mang lại cơ hội cải tạo thay vì giam cầm cho người phạm tội lần đầu.
a skilled negotiator understands that showing magnanimity can be more effective than taking a hardline stance.
Một người đàm phán có kinh nghiệm hiểu rằng việc thể hiện lòng rộng lượng có thể hiệu quả hơn là áp dụng thái độ cứng rắn.
the coach's magnanimity toward the player who made the costly mistake helped unite the entire team.
Lòng rộng lượng của huấn luyện viên đối với cầu thủ đã mắc sai lầm tốn kém đã giúp đoàn kết toàn đội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now