| số nhiều | mahas |
maha power
maha sức mạnh
maha mantra
maha mantra
maha festival
lễ hội maha
maha journey
hành trình maha
maha spirit
tinh thần maha
maha event
sự kiện maha
maha experience
kinh nghiệm maha
maha energy
năng lượng maha
maha vision
tầm nhìn maha
maha insight
khám phá maha
she has a maha sense of style.
Cô ấy có phong cách rất tuyệt vời.
he is known for his maha cooking skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng tuyệt vời.
the maha festival attracted many visitors.
Nhiệt hà lễ hội đã thu hút rất nhiều du khách.
they had a maha celebration for their anniversary.
Họ đã có một lễ kỷ niệm tuyệt vời cho ngày kỷ niệm của họ.
her maha performance left the audience in awe.
Chuyến biểu diễn tuyệt vời của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
we need a maha plan to tackle this project.
Chúng ta cần một kế hoạch tuyệt vời để giải quyết dự án này.
he gave a maha speech that inspired everyone.
Anh ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời truyền cảm hứng cho mọi người.
the maha landscape took our breath away.
Phong cảnh tuyệt vời khiến chúng tôi kinh ngạc.
she has a maha talent for music.
Cô ấy có tài năng âm nhạc tuyệt vời.
the maha project aims to improve community health.
Dự án nhiệt hà nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
maha power
maha sức mạnh
maha mantra
maha mantra
maha festival
lễ hội maha
maha journey
hành trình maha
maha spirit
tinh thần maha
maha event
sự kiện maha
maha experience
kinh nghiệm maha
maha energy
năng lượng maha
maha vision
tầm nhìn maha
maha insight
khám phá maha
she has a maha sense of style.
Cô ấy có phong cách rất tuyệt vời.
he is known for his maha cooking skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng tuyệt vời.
the maha festival attracted many visitors.
Nhiệt hà lễ hội đã thu hút rất nhiều du khách.
they had a maha celebration for their anniversary.
Họ đã có một lễ kỷ niệm tuyệt vời cho ngày kỷ niệm của họ.
her maha performance left the audience in awe.
Chuyến biểu diễn tuyệt vời của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
we need a maha plan to tackle this project.
Chúng ta cần một kế hoạch tuyệt vời để giải quyết dự án này.
he gave a maha speech that inspired everyone.
Anh ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời truyền cảm hứng cho mọi người.
the maha landscape took our breath away.
Phong cảnh tuyệt vời khiến chúng tôi kinh ngạc.
she has a maha talent for music.
Cô ấy có tài năng âm nhạc tuyệt vời.
the maha project aims to improve community health.
Dự án nhiệt hà nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay