maidenhairs

[US]/ˈmeɪdənˌhɛrz/
[UK]/ˈmeɪdənˌhɛrz/

Translation

n. một loại dương xỉ được đặc trưng bởi những chiếc lá mỏng manh, giống như lông chim; khoáng chất giống như kim loại có màu đỏ beryl.

Phrases & Collocations

maidenhairs fern

râu nữ hoàng

maidenhairs plant

cây râu nữ hoàng

maidenhairs leaves

lá râu nữ hoàng

maidenhairs species

loài râu nữ hoàng

maidenhairs garden

vườn râu nữ hoàng

maidenhairs care

chăm sóc râu nữ hoàng

maidenhairs growth

sự phát triển của râu nữ hoàng

maidenhairs habitat

môi trường sống của râu nữ hoàng

maidenhairs beauty

vẻ đẹp của râu nữ hoàng

maidenhairs display

trưng bày râu nữ hoàng

Example Sentences

maidenhairs thrive in humid environments.

tóc đồng trinh phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

she loves collecting maidenhairs for her garden.

cô ấy thích thu thập tóc đồng trinh cho khu vườn của mình.

maidenhairs are often used in traditional medicine.

tóc đồng trinh thường được sử dụng trong y học truyền thống.

he found maidenhairs growing near the stream.

anh ấy tìm thấy tóc đồng trinh mọc gần con suối.

maidenhairs can add beauty to any landscape.

tóc đồng trinh có thể thêm vẻ đẹp cho bất kỳ cảnh quan nào.

she decorated her home with maidenhairs.

cô ấy trang trí nhà của mình bằng tóc đồng trinh.

maidenhairs require indirect sunlight to grow.

tóc đồng trinh cần ánh nắng gián tiếp để phát triển.

he studied the different species of maidenhairs.

anh ấy nghiên cứu các loài tóc đồng trinh khác nhau.

maidenhairs can be found in tropical regions.

tóc đồng trinh có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

she often shares tips on caring for maidenhairs.

cô ấy thường chia sẻ những lời khuyên về việc chăm sóc tóc đồng trinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now