maidhoods

[US]/meɪdhʊdz/
[UK]/meɪdhʊdz/

Translation

n.trạng thái hoặc điều kiện của việc làm người hầu hoặc trinh nữ

Phrases & Collocations

lost maidhoods

những năm tháng thiếu nữ đã mất

maidhoods of yore

những năm tháng thiếu nữ đã qua

cherished maidhoods

những năm tháng thiếu nữ được trân trọng

forgotten maidhoods

những năm tháng thiếu nữ bị lãng quên

maidhoods and dreams

những năm tháng thiếu nữ và những giấc mơ

maidhoods of honor

những năm tháng thiếu nữ danh dự

maidhoods revealed

những năm tháng thiếu nữ được tiết lộ

maidhoods entwined

những năm tháng thiếu nữ đan xen

maidhoods in history

những năm tháng thiếu nữ trong lịch sử

Example Sentences

she cherished her maidhoods as a time of innocence.

Cô ấy trân trọng tuổi thơ của mình như một thời kỳ ngây thơ.

the stories of maidhoods often inspire young girls.

Những câu chuyện về tuổi thơ thường truyền cảm hứng cho những cô gái trẻ.

in her maidhoods, she dreamed of becoming a princess.

Trong những năm tháng tuổi thơ của mình, cô ấy mơ ước trở thành một nàng công chúa.

maidhoods are filled with memories of friendship.

Tuổi thơ tràn ngập những kỷ niệm về tình bạn.

her maidhoods were marked by carefree laughter.

Tuổi thơ của cô ấy được đánh dấu bởi những tràng cười vô tư.

many lessons are learned during maidhoods.

Nhiều bài học được rút ra trong suốt tuổi thơ.

she often reminisced about her maidhoods with friends.

Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ của mình với bạn bè.

maidhoods can shape a person's character.

Tuổi thơ có thể định hình tính cách của một người.

her maidhoods were filled with adventures and dreams.

Tuổi thơ của cô ấy tràn ngập những cuộc phiêu lưu và ước mơ.

she wrote a book about the joys of maidhoods.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về niềm vui của tuổi thơ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now