| số nhiều | maigers |
maiger effect
hiệu ứng maiger
maiger theory
lý thuyết maiger
maiger model
mô hình maiger
maiger approach
cách tiếp cận maiger
maiger principle
nguyên tắc maiger
maiger study
nghiên cứu maiger
maiger analysis
phân tích maiger
maiger strategy
chiến lược maiger
maiger concept
khái niệm maiger
maiger framework
khung maiger
he decided to maiger his studies to focus on his career.
anh ấy quyết định tập trung vào sự nghiệp hơn là học tập.
after much thought, she chose to maiger in environmental science.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã chọn tập trung vào khoa học môi trường.
many students choose to maiger in business administration.
nhiều sinh viên chọn tập trung vào quản trị kinh doanh.
to maiger in psychology, you need to take specific courses.
để tập trung vào tâm lý học, bạn cần phải tham gia các khóa học cụ thể.
she plans to maiger in computer science next semester.
cô ấy dự định tập trung vào khoa học máy tính vào kỳ học tới.
he decided to maiger in history because of his passion for the subject.
anh ấy quyết định tập trung vào lịch sử vì niềm đam mê với môn học đó.
students often maiger in fields that align with their interests.
sinh viên thường tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với sở thích của họ.
to maiger in engineering, you must complete foundational courses.
để tập trung vào kỹ thuật, bạn phải hoàn thành các khóa học nền tảng.
she was encouraged to maiger in the arts by her teacher.
cô ấy được khuyến khích tập trung vào nghệ thuật bởi giáo viên của mình.
choosing to maiger in foreign languages can open many doors.
việc chọn tập trung vào ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.
maiger effect
hiệu ứng maiger
maiger theory
lý thuyết maiger
maiger model
mô hình maiger
maiger approach
cách tiếp cận maiger
maiger principle
nguyên tắc maiger
maiger study
nghiên cứu maiger
maiger analysis
phân tích maiger
maiger strategy
chiến lược maiger
maiger concept
khái niệm maiger
maiger framework
khung maiger
he decided to maiger his studies to focus on his career.
anh ấy quyết định tập trung vào sự nghiệp hơn là học tập.
after much thought, she chose to maiger in environmental science.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã chọn tập trung vào khoa học môi trường.
many students choose to maiger in business administration.
nhiều sinh viên chọn tập trung vào quản trị kinh doanh.
to maiger in psychology, you need to take specific courses.
để tập trung vào tâm lý học, bạn cần phải tham gia các khóa học cụ thể.
she plans to maiger in computer science next semester.
cô ấy dự định tập trung vào khoa học máy tính vào kỳ học tới.
he decided to maiger in history because of his passion for the subject.
anh ấy quyết định tập trung vào lịch sử vì niềm đam mê với môn học đó.
students often maiger in fields that align with their interests.
sinh viên thường tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với sở thích của họ.
to maiger in engineering, you must complete foundational courses.
để tập trung vào kỹ thuật, bạn phải hoàn thành các khóa học nền tảng.
she was encouraged to maiger in the arts by her teacher.
cô ấy được khuyến khích tập trung vào nghệ thuật bởi giáo viên của mình.
choosing to maiger in foreign languages can open many doors.
việc chọn tập trung vào ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay