maiger

[Mỹ]/ˈmeɪɡə/
[Anh]/ˈmeɪɡər/

Dịch

n.thiếu thốn, thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng
adj.có ít hoặc không có thịt; ăn chay
Word Forms
số nhiềumaigers

Cụm từ & Cách kết hợp

maiger effect

hiệu ứng maiger

maiger theory

lý thuyết maiger

maiger model

mô hình maiger

maiger approach

cách tiếp cận maiger

maiger principle

nguyên tắc maiger

maiger study

nghiên cứu maiger

maiger analysis

phân tích maiger

maiger strategy

chiến lược maiger

maiger concept

khái niệm maiger

maiger framework

khung maiger

Câu ví dụ

he decided to maiger his studies to focus on his career.

anh ấy quyết định tập trung vào sự nghiệp hơn là học tập.

after much thought, she chose to maiger in environmental science.

sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã chọn tập trung vào khoa học môi trường.

many students choose to maiger in business administration.

nhiều sinh viên chọn tập trung vào quản trị kinh doanh.

to maiger in psychology, you need to take specific courses.

để tập trung vào tâm lý học, bạn cần phải tham gia các khóa học cụ thể.

she plans to maiger in computer science next semester.

cô ấy dự định tập trung vào khoa học máy tính vào kỳ học tới.

he decided to maiger in history because of his passion for the subject.

anh ấy quyết định tập trung vào lịch sử vì niềm đam mê với môn học đó.

students often maiger in fields that align with their interests.

sinh viên thường tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với sở thích của họ.

to maiger in engineering, you must complete foundational courses.

để tập trung vào kỹ thuật, bạn phải hoàn thành các khóa học nền tảng.

she was encouraged to maiger in the arts by her teacher.

cô ấy được khuyến khích tập trung vào nghệ thuật bởi giáo viên của mình.

choosing to maiger in foreign languages can open many doors.

việc chọn tập trung vào ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay