mainlander tourist
du khách nội địa
mainlander culture
văn hóa nội địa
mainlander food
ẩm thực nội địa
mainlander perspective
quan điểm nội địa
mainlander lifestyle
phong cách sống nội địa
mainlander economy
nền kinh tế nội địa
mainlander relations
quan hệ nội địa
mainlander issues
các vấn đề nội địa
mainlander identity
danh tính nội địa
mainlander influence
ảnh hưởng nội địa
the mainlander visited the island for the first time.
Người dân lục địa đã đến thăm hòn đảo lần đầu tiên.
many mainlanders enjoy the local cuisine.
Nhiều người dân lục địa thích ẩm thực địa phương.
the mainlander shared stories about life on the mainland.
Người dân lục địa chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống trên lục địa.
as a mainlander, he found the culture fascinating.
Với tư cách là người dân lục địa, anh ấy thấy văn hóa rất thú vị.
mainlanders often travel to the islands for vacations.
Người dân lục địa thường đi du lịch đến các hòn đảo để nghỉ phép.
the mainlander's perspective was different from the locals.
Quan điểm của người dân lục địa khác với người dân địa phương.
she met a mainlander who spoke fluent english.
Cô ấy gặp một người dân lục địa nói tiếng Anh lưu loát.
many mainlanders are interested in learning about local traditions.
Nhiều người dân lục địa quan tâm đến việc tìm hiểu về các truyền thống địa phương.
the mainlander expressed a desire to explore more.
Người dân lục địa bày tỏ mong muốn được khám phá thêm.
mainlanders often face challenges when adapting to new environments.
Người dân lục địa thường gặp phải những thách thức khi thích nghi với môi trường mới.
mainlander tourist
du khách nội địa
mainlander culture
văn hóa nội địa
mainlander food
ẩm thực nội địa
mainlander perspective
quan điểm nội địa
mainlander lifestyle
phong cách sống nội địa
mainlander economy
nền kinh tế nội địa
mainlander relations
quan hệ nội địa
mainlander issues
các vấn đề nội địa
mainlander identity
danh tính nội địa
mainlander influence
ảnh hưởng nội địa
the mainlander visited the island for the first time.
Người dân lục địa đã đến thăm hòn đảo lần đầu tiên.
many mainlanders enjoy the local cuisine.
Nhiều người dân lục địa thích ẩm thực địa phương.
the mainlander shared stories about life on the mainland.
Người dân lục địa chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống trên lục địa.
as a mainlander, he found the culture fascinating.
Với tư cách là người dân lục địa, anh ấy thấy văn hóa rất thú vị.
mainlanders often travel to the islands for vacations.
Người dân lục địa thường đi du lịch đến các hòn đảo để nghỉ phép.
the mainlander's perspective was different from the locals.
Quan điểm của người dân lục địa khác với người dân địa phương.
she met a mainlander who spoke fluent english.
Cô ấy gặp một người dân lục địa nói tiếng Anh lưu loát.
many mainlanders are interested in learning about local traditions.
Nhiều người dân lục địa quan tâm đến việc tìm hiểu về các truyền thống địa phương.
the mainlander expressed a desire to explore more.
Người dân lục địa bày tỏ mong muốn được khám phá thêm.
mainlanders often face challenges when adapting to new environments.
Người dân lục địa thường gặp phải những thách thức khi thích nghi với môi trường mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay