maisonnette

[Mỹ]/ˌmeɪzəˈnɛt/
[Anh]/ˌmeɪzəˈnɛt/

Dịch

n. một ngôi nhà nhỏ hoặc nhà tranh; một ngôi nhà nhỏ hoặc nhà tranh
Word Forms
số nhiềumaisonnettes

Cụm từ & Cách kết hợp

cozy maisonnette

maisonnette ấm cúng

charming maisonnette

maisonnette quyến rũ

modern maisonnette

maisonnette hiện đại

luxurious maisonnette

maisonnette sang trọng

spacious maisonnette

maisonnette rộng rãi

beautiful maisonnette

maisonnette xinh đẹp

chic maisonnette

maisonnette thanh lịch

rustic maisonnette

maisonnette mộc mạc

quaint maisonnette

maisonnette cổ kính

elegant maisonnette

maisonnette thanh nhã

Câu ví dụ

she dreams of living in a charming maisonnette.

Cô ấy mơ ước được sống trong một căn hộ nhỏ xinh xắn.

the maisonnette has a lovely garden.

Căn hộ nhỏ có một khu vườn xinh xắn.

we spent our summer vacation in a cozy maisonnette.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình trong một căn hộ nhỏ ấm cúng.

he decided to renovate his old maisonnette.

Anh ấy quyết định cải tạo căn hộ nhỏ cũ của mình.

they bought a maisonnette near the beach.

Họ đã mua một căn hộ nhỏ gần bãi biển.

the maisonnette was decorated with vintage furniture.

Căn hộ nhỏ được trang trí bằng đồ nội thất cổ điển.

living in a maisonnette offers more privacy.

Sống trong một căn hộ nhỏ mang lại sự riêng tư hơn.

she invited her friends over to her new maisonnette.

Cô ấy mời bạn bè đến căn hộ nhỏ mới của mình.

the maisonnette has a beautiful view of the mountains.

Căn hộ nhỏ có một khung cảnh đẹp nhìn ra núi.

he loves the cozy atmosphere of his maisonnette.

Anh ấy yêu thích không khí ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay