| số nhiều | maisonnettes |
cozy maisonnette
maisonnette ấm cúng
charming maisonnette
maisonnette quyến rũ
modern maisonnette
maisonnette hiện đại
luxurious maisonnette
maisonnette sang trọng
spacious maisonnette
maisonnette rộng rãi
beautiful maisonnette
maisonnette xinh đẹp
chic maisonnette
maisonnette thanh lịch
rustic maisonnette
maisonnette mộc mạc
quaint maisonnette
maisonnette cổ kính
elegant maisonnette
maisonnette thanh nhã
she dreams of living in a charming maisonnette.
Cô ấy mơ ước được sống trong một căn hộ nhỏ xinh xắn.
the maisonnette has a lovely garden.
Căn hộ nhỏ có một khu vườn xinh xắn.
we spent our summer vacation in a cozy maisonnette.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình trong một căn hộ nhỏ ấm cúng.
he decided to renovate his old maisonnette.
Anh ấy quyết định cải tạo căn hộ nhỏ cũ của mình.
they bought a maisonnette near the beach.
Họ đã mua một căn hộ nhỏ gần bãi biển.
the maisonnette was decorated with vintage furniture.
Căn hộ nhỏ được trang trí bằng đồ nội thất cổ điển.
living in a maisonnette offers more privacy.
Sống trong một căn hộ nhỏ mang lại sự riêng tư hơn.
she invited her friends over to her new maisonnette.
Cô ấy mời bạn bè đến căn hộ nhỏ mới của mình.
the maisonnette has a beautiful view of the mountains.
Căn hộ nhỏ có một khung cảnh đẹp nhìn ra núi.
he loves the cozy atmosphere of his maisonnette.
Anh ấy yêu thích không khí ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình.
cozy maisonnette
maisonnette ấm cúng
charming maisonnette
maisonnette quyến rũ
modern maisonnette
maisonnette hiện đại
luxurious maisonnette
maisonnette sang trọng
spacious maisonnette
maisonnette rộng rãi
beautiful maisonnette
maisonnette xinh đẹp
chic maisonnette
maisonnette thanh lịch
rustic maisonnette
maisonnette mộc mạc
quaint maisonnette
maisonnette cổ kính
elegant maisonnette
maisonnette thanh nhã
she dreams of living in a charming maisonnette.
Cô ấy mơ ước được sống trong một căn hộ nhỏ xinh xắn.
the maisonnette has a lovely garden.
Căn hộ nhỏ có một khu vườn xinh xắn.
we spent our summer vacation in a cozy maisonnette.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình trong một căn hộ nhỏ ấm cúng.
he decided to renovate his old maisonnette.
Anh ấy quyết định cải tạo căn hộ nhỏ cũ của mình.
they bought a maisonnette near the beach.
Họ đã mua một căn hộ nhỏ gần bãi biển.
the maisonnette was decorated with vintage furniture.
Căn hộ nhỏ được trang trí bằng đồ nội thất cổ điển.
living in a maisonnette offers more privacy.
Sống trong một căn hộ nhỏ mang lại sự riêng tư hơn.
she invited her friends over to her new maisonnette.
Cô ấy mời bạn bè đến căn hộ nhỏ mới của mình.
the maisonnette has a beautiful view of the mountains.
Căn hộ nhỏ có một khung cảnh đẹp nhìn ra núi.
he loves the cozy atmosphere of his maisonnette.
Anh ấy yêu thích không khí ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay