makeout

[Mỹ]/meɪk aʊt/
[Anh]/meɪk aʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hiểu; nhận ra; cảm nhận; điền vào; viết ra; soạn thảo; giải thích; mô tả; xoay xở; tiến triển

Cụm từ & Cách kết hợp

makeout spot

Vietnamese_translation

makeout scene

Vietnamese_translation

makeout music

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay