| số nhiều | makereadies |
makeready process
Quy trình chuẩn bị
makeready time
Thời gian chuẩn bị
makeready procedure
Quy trình chuẩn bị
makeready materials
Nguyên vật liệu chuẩn bị
makeready phase
Giai đoạn chuẩn bị
makeready checklist
Danh sách kiểm tra chuẩn bị
makeready requirements
Yêu cầu chuẩn bị
makeready process
Quy trình chuẩn bị
makeready time
Thời gian chuẩn bị
makeready procedure
Quy trình chuẩn bị
makeready materials
Nguyên vật liệu chuẩn bị
makeready phase
Giai đoạn chuẩn bị
makeready checklist
Danh sách kiểm tra chuẩn bị
makeready requirements
Yêu cầu chuẩn bị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay