makeready

[Mỹ]/ˌmeɪkˈrɛdi/
[Anh]/ˌmeɪkˈrɛdi/

Dịch

n. quy trình chuẩn bị và điều chỉnh vật liệu in hoặc các tấm in trước khi bắt đầu sản xuất, bao gồm điều chỉnh gõ chữ và chuẩn bị tấm lót.
Các dạng của từ
số nhiềumakereadies

Cụm từ & Cách kết hợp

makeready process

Quy trình chuẩn bị

makeready time

Thời gian chuẩn bị

makeready procedure

Quy trình chuẩn bị

makeready materials

Nguyên vật liệu chuẩn bị

makeready phase

Giai đoạn chuẩn bị

makeready checklist

Danh sách kiểm tra chuẩn bị

makeready requirements

Yêu cầu chuẩn bị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay