makeready

[Mỹ]/ˌmeɪkˈrɛdi/
[Anh]/ˌmeɪkˈrɛdi/

Dịch

Word Forms
số nhiềumakereadies

Cụm từ & Cách kết hợp

makeready process

makeready time

makeready procedure

makeready materials

makeready phase

makeready checklist

makeready requirements

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay