preflight check
kiểm tra trước chuyến bay
preflight inspection
kiểm tra trước chuyến bay
preflight briefing
buổi họp hành trước chuyến bay
preflight preparation
chuẩn bị trước chuyến bay
preflight checklist
danh sách kiểm tra trước chuyến bay
preflight plan
kế hoạch trước chuyến bay
preflight procedures
thủ tục trước chuyến bay
preflight requirements
yêu cầu trước chuyến bay
preflight assessment
đánh giá trước chuyến bay
preflight review
đánh giá lại trước chuyến bay
before takeoff, the pilot must complete a thorough preflight check.
Trước khi cất cánh, phi công phải hoàn thành kiểm tra trước chuyến bay kỹ lưỡng.
the preflight briefing included important safety information.
Bài giới thiệu trước chuyến bay bao gồm thông tin an toàn quan trọng.
passengers are advised to review the preflight safety instructions.
Hành khách nên xem xét các hướng dẫn an toàn trước chuyến bay.
he always performs a preflight inspection on his aircraft.
Anh ấy luôn thực hiện kiểm tra trước chuyến bay trên máy bay của mình.
the preflight checklist ensures that nothing is overlooked.
Danh sách kiểm tra trước chuyến bay đảm bảo không có gì bị bỏ sót.
she felt nervous during the preflight preparations.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trong quá trình chuẩn bị trước chuyến bay.
preflight planning is crucial for a successful flight.
Lập kế hoạch trước chuyến bay là rất quan trọng để có một chuyến bay thành công.
he double-checked all equipment during the preflight phase.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả thiết bị trong giai đoạn trước chuyến bay.
the preflight report indicated favorable weather conditions.
Báo cáo trước chuyến bay cho thấy điều kiện thời tiết thuận lợi.
she completed her preflight duties efficiently and quickly.
Cô ấy hoàn thành các nhiệm vụ trước chuyến bay một cách hiệu quả và nhanh chóng.
preflight check
kiểm tra trước chuyến bay
preflight inspection
kiểm tra trước chuyến bay
preflight briefing
buổi họp hành trước chuyến bay
preflight preparation
chuẩn bị trước chuyến bay
preflight checklist
danh sách kiểm tra trước chuyến bay
preflight plan
kế hoạch trước chuyến bay
preflight procedures
thủ tục trước chuyến bay
preflight requirements
yêu cầu trước chuyến bay
preflight assessment
đánh giá trước chuyến bay
preflight review
đánh giá lại trước chuyến bay
before takeoff, the pilot must complete a thorough preflight check.
Trước khi cất cánh, phi công phải hoàn thành kiểm tra trước chuyến bay kỹ lưỡng.
the preflight briefing included important safety information.
Bài giới thiệu trước chuyến bay bao gồm thông tin an toàn quan trọng.
passengers are advised to review the preflight safety instructions.
Hành khách nên xem xét các hướng dẫn an toàn trước chuyến bay.
he always performs a preflight inspection on his aircraft.
Anh ấy luôn thực hiện kiểm tra trước chuyến bay trên máy bay của mình.
the preflight checklist ensures that nothing is overlooked.
Danh sách kiểm tra trước chuyến bay đảm bảo không có gì bị bỏ sót.
she felt nervous during the preflight preparations.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trong quá trình chuẩn bị trước chuyến bay.
preflight planning is crucial for a successful flight.
Lập kế hoạch trước chuyến bay là rất quan trọng để có một chuyến bay thành công.
he double-checked all equipment during the preflight phase.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả thiết bị trong giai đoạn trước chuyến bay.
the preflight report indicated favorable weather conditions.
Báo cáo trước chuyến bay cho thấy điều kiện thời tiết thuận lợi.
she completed her preflight duties efficiently and quickly.
Cô ấy hoàn thành các nhiệm vụ trước chuyến bay một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay