builders

[US]/[ˈbɪldəz]/
[UK]/[ˈbɪldərz]/
Frequency: Very High

Translation

v. Xây dựng hoặc kiến tạo.
n. Những người xây dựng; công nhân xây dựng; Một người hoặc công ty xây dựng hoặc phát triển các tòa nhà.

Phrases & Collocations

skilled builders

nhà xây dựng lành nghề

construction builders

nhà xây dựng công trình

future builders

nhà xây dựng tương lai

building builders

nhà xây dựng tòa nhà

builders working

nhà xây dựng đang làm việc

young builders

nhà xây dựng trẻ

builders' plans

kế hoạch của các nhà xây dựng

experienced builders

nhà xây dựng có kinh nghiệm

builders create

nhà xây dựng tạo ra

local builders

nhà xây dựng địa phương

Example Sentences

the skilled builders completed the project ahead of schedule.

Những người thợ lành nghề đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

we hired experienced builders to renovate our kitchen.

Chúng tôi đã thuê những người thợ có kinh nghiệm để cải tạo căn bếp của chúng tôi.

the builders used high-quality materials for the construction.

Những người thợ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho việc xây dựng.

future builders will need to be proficient in sustainable practices.

Những người thợ trong tương lai sẽ cần thành thạo trong các phương pháp bền vững.

the builders are working diligently to meet the deadline.

Những người thợ đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.

the young builders are eager to learn from the experienced team.

Những người thợ trẻ rất háo hức học hỏi từ đội ngũ có kinh nghiệm.

the builders carefully inspected the blueprints before starting.

Những người thợ đã kiểm tra cẩn thận bản thiết kế trước khi bắt đầu.

the builders faced several challenges during the construction process.

Những người thợ đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình xây dựng.

the builders collaborated effectively to solve the structural issues.

Những người thợ đã hợp tác hiệu quả để giải quyết các vấn đề về kết cấu.

the builders are responsible for ensuring the safety of the site.

Những người thợ chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho công trường.

the builders demonstrated exceptional craftsmanship in their work.

Những người thợ đã thể hiện tay nghề vượt trội trong công việc của họ.

the builders are planning the layout of the new shopping center.

Những người thợ đang lên kế hoạch bố trí cho trung tâm mua sắm mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now