maladapt behavior
hành vi thích ứng kém
maladapt response
phản ứng thích ứng kém
maladapt strategy
chiến lược thích ứng kém
maladapt pattern
mẫu thích ứng kém
maladapt trait
đặc điểm thích ứng kém
maladapt coping
cơ chế đối phó kém
maladapt thinking
suy nghĩ thích ứng kém
maladapt skills
kỹ năng thích ứng kém
maladapt habits
thói quen thích ứng kém
maladapt mindset
tư duy thích ứng kém
some species may maladapt to changing environments.
một số loài có thể không thích nghi với môi trường thay đổi.
he tends to maladapt in social situations.
anh ta có xu hướng không thích nghi trong các tình huống xã hội.
maladaptation can lead to serious health issues.
sự mất thích nghi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
children may maladapt if they change schools frequently.
trẻ em có thể không thích nghi nếu họ thường xuyên thay đổi trường học.
maladaptation to stress can affect mental health.
sự mất thích nghi với căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
some animals maladapt to urban environments.
một số loài động vật không thích nghi với môi trường đô thị.
he realized he was maladapting to his new job.
anh ta nhận ra rằng mình đang không thích nghi với công việc mới.
maladaptation can hinder personal growth.
sự mất thích nghi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
they found that maladaptation was common among newcomers.
họ nhận thấy rằng sự mất thích nghi phổ biến ở những người mới đến.
maladaptation can occur in various life stages.
sự mất thích nghi có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay