maladapt

[Mỹ]/ˌmæl.əˈdæpt/
[Anh]/ˌmæl.əˈdæpt/

Dịch

vt. làm không phù hợp hoặc thích nghi kém

Cụm từ & Cách kết hợp

maladapt behavior

hành vi thích ứng kém

maladapt response

phản ứng thích ứng kém

maladapt strategy

chiến lược thích ứng kém

maladapt pattern

mẫu thích ứng kém

maladapt trait

đặc điểm thích ứng kém

maladapt coping

cơ chế đối phó kém

maladapt thinking

suy nghĩ thích ứng kém

maladapt skills

kỹ năng thích ứng kém

maladapt habits

thói quen thích ứng kém

maladapt mindset

tư duy thích ứng kém

Câu ví dụ

some species may maladapt to changing environments.

một số loài có thể không thích nghi với môi trường thay đổi.

he tends to maladapt in social situations.

anh ta có xu hướng không thích nghi trong các tình huống xã hội.

maladaptation can lead to serious health issues.

sự mất thích nghi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

children may maladapt if they change schools frequently.

trẻ em có thể không thích nghi nếu họ thường xuyên thay đổi trường học.

maladaptation to stress can affect mental health.

sự mất thích nghi với căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

some animals maladapt to urban environments.

một số loài động vật không thích nghi với môi trường đô thị.

he realized he was maladapting to his new job.

anh ta nhận ra rằng mình đang không thích nghi với công việc mới.

maladaptation can hinder personal growth.

sự mất thích nghi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.

they found that maladaptation was common among newcomers.

họ nhận thấy rằng sự mất thích nghi phổ biến ở những người mới đến.

maladaptation can occur in various life stages.

sự mất thích nghi có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn khác nhau của cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay