dysfunctional relationship
mối quan hệ không ổn định
dysfunctional behavior
hành vi không ổn định
dysfunctional relationship
mối quan hệ không ổn định
dysfunctional behavior
hành vi không ổn định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay