dysfunctional

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không hoạt động đúng cách; bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

dysfunctional relationship

mối quan hệ không ổn định

dysfunctional behavior

hành vi không ổn định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay