| số nhiều | malapropisms |
malapropism example
ví dụ về cách dùng từ sai
malapropism humor
sự hài hước về cách dùng từ sai
malapropism usage
cách sử dụng cách dùng từ sai
malapropism error
lỗi về cách dùng từ sai
malapropism effect
tác động của cách dùng từ sai
malapropism joke
trò đùa về cách dùng từ sai
malapropism definition
định nghĩa về cách dùng từ sai
malapropism analysis
phân tích về cách dùng từ sai
malapropism context
bối cảnh của cách dùng từ sai
malapropism phenomenon
hiện tượng cách dùng từ sai
his malapropism made everyone laugh during the meeting.
Châm ngôn sai lầm của anh ấy khiến mọi người bật cười trong cuộc họp.
she often uses malapropism when trying to sound smart.
Cô ấy thường sử dụng châm ngôn sai lầm khi cố gắng tỏ ra thông minh.
the comedian's malapropism added to the humor of the show.
Châm ngôn sai lầm của diễn viên hài đã góp phần làm tăng thêm sự hài hước của chương trình.
his frequent malapropism confused his friends.
Châm ngôn sai lầm thường xuyên của anh ấy đã khiến bạn bè anh ấy bối rối.
malapropism can be a source of unintentional comedy.
Châm ngôn sai lầm có thể là nguồn gốc của sự hài hước vô tình.
she corrected his malapropism with a smile.
Cô ấy đã sửa châm ngôn sai lầm của anh ấy bằng một nụ cười.
the teacher explained the malapropism in class.
Giáo viên đã giải thích về châm ngôn sai lầm trong lớp.
he didn't realize his malapropism until someone pointed it out.
Anh ấy không nhận ra châm ngôn sai lầm của mình cho đến khi ai đó chỉ ra.
malapropism is often used in literature for comedic effect.
Châm ngôn sai lầm thường được sử dụng trong văn học để tạo hiệu ứng hài hước.
her malapropism during the presentation was memorable.
Châm ngôn sai lầm của cô ấy trong buổi thuyết trình rất đáng nhớ.
malapropism example
ví dụ về cách dùng từ sai
malapropism humor
sự hài hước về cách dùng từ sai
malapropism usage
cách sử dụng cách dùng từ sai
malapropism error
lỗi về cách dùng từ sai
malapropism effect
tác động của cách dùng từ sai
malapropism joke
trò đùa về cách dùng từ sai
malapropism definition
định nghĩa về cách dùng từ sai
malapropism analysis
phân tích về cách dùng từ sai
malapropism context
bối cảnh của cách dùng từ sai
malapropism phenomenon
hiện tượng cách dùng từ sai
his malapropism made everyone laugh during the meeting.
Châm ngôn sai lầm của anh ấy khiến mọi người bật cười trong cuộc họp.
she often uses malapropism when trying to sound smart.
Cô ấy thường sử dụng châm ngôn sai lầm khi cố gắng tỏ ra thông minh.
the comedian's malapropism added to the humor of the show.
Châm ngôn sai lầm của diễn viên hài đã góp phần làm tăng thêm sự hài hước của chương trình.
his frequent malapropism confused his friends.
Châm ngôn sai lầm thường xuyên của anh ấy đã khiến bạn bè anh ấy bối rối.
malapropism can be a source of unintentional comedy.
Châm ngôn sai lầm có thể là nguồn gốc của sự hài hước vô tình.
she corrected his malapropism with a smile.
Cô ấy đã sửa châm ngôn sai lầm của anh ấy bằng một nụ cười.
the teacher explained the malapropism in class.
Giáo viên đã giải thích về châm ngôn sai lầm trong lớp.
he didn't realize his malapropism until someone pointed it out.
Anh ấy không nhận ra châm ngôn sai lầm của mình cho đến khi ai đó chỉ ra.
malapropism is often used in literature for comedic effect.
Châm ngôn sai lầm thường được sử dụng trong văn học để tạo hiệu ứng hài hước.
her malapropism during the presentation was memorable.
Châm ngôn sai lầm của cô ấy trong buổi thuyết trình rất đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay