malapropisms

[Mỹ]//ˈmæləˈprɒpɪzəm//
[Anh]//ˈmæləˈproʊˌpɪzəm//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc thay thế một từ bằng một từ khác có âm thanh giống nhau nhưng mang nghĩa khác, thường nhằm tạo hiệu ứng hài hước; Một ví dụ về việc làm này.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding malapropisms

Tránh dùng từ sai

malapropisms abound

Từ sai rất phổ biến

detecting malapropisms

Phát hiện từ sai

analyzing malapropisms

Phân tích từ sai

malapropisms examples

Ví dụ về từ sai

studying malapropisms

Nghiên cứu về từ sai

recognizing malapropisms

Nhận biết từ sai

correcting malapropisms

Sửa chữa từ sai

malapropisms occur

Từ sai xảy ra

listing malapropisms

Danh sách từ sai

Câu ví dụ

i need to expedite the process, not exacerbate it.

Tôi cần đẩy nhanh quy trình, chứ không làm trầm trọng thêm.

he's a paradigm of integrity, not a paradigm shift.

Ông ấy là một biểu tượng của sự chính trực, chứ không phải là một sự thay đổi mô hình.

let's use a plethora of resources, not a plethora of caution.

Hãy sử dụng một lượng lớn tài nguyên, chứ không phải là một lượng lớn sự thận trọng.

the situation requires a judicious approach, not a judicious decision.

Tình huống này đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng, chứ không phải là một quyết định thận trọng.

she has a propensity for drama, not a propensity for success.

Cô ấy có xu hướng thích kịch tính, chứ không phải là xu hướng hướng tới thành công.

we need to utilize their expertise, not utilize their enthusiasm.

Ta cần tận dụng chuyên môn của họ, chứ không phải là tận dụng sự hào hứng của họ.

it's a pivotal moment, not a pivotal point.

Đó là một khoảnh khắc then chốt, chứ không phải là một điểm then chốt.

he's demonstrating a lack of decorum, not a lack of decor.

Ông ấy đang thể hiện sự thiếu lễ phép, chứ không phải là sự thiếu trang trí.

the project demands a meticulous analysis, not a meticulous assessment.

Dự án này đòi hỏi một phân tích cẩn thận, chứ không phải là một đánh giá cẩn thận.

she has a penchant for gossip, not a penchant for gardening.

Cô ấy có sở thích nói xấu, chứ không phải là sở thích làm vườn.

we should employ a proactive strategy, not employ a proactive attitude.

Ta nên áp dụng một chiến lược chủ động, chứ không phải là thái độ chủ động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay