avoiding malapropisms
Tránh dùng từ sai
malapropisms abound
Từ sai rất phổ biến
detecting malapropisms
Phát hiện từ sai
analyzing malapropisms
Phân tích từ sai
malapropisms examples
Ví dụ về từ sai
studying malapropisms
Nghiên cứu về từ sai
recognizing malapropisms
Nhận biết từ sai
correcting malapropisms
Sửa chữa từ sai
malapropisms occur
Từ sai xảy ra
listing malapropisms
Danh sách từ sai
i need to expedite the process, not exacerbate it.
Tôi cần đẩy nhanh quy trình, chứ không làm trầm trọng thêm.
he's a paradigm of integrity, not a paradigm shift.
Ông ấy là một biểu tượng của sự chính trực, chứ không phải là một sự thay đổi mô hình.
let's use a plethora of resources, not a plethora of caution.
Hãy sử dụng một lượng lớn tài nguyên, chứ không phải là một lượng lớn sự thận trọng.
the situation requires a judicious approach, not a judicious decision.
Tình huống này đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng, chứ không phải là một quyết định thận trọng.
she has a propensity for drama, not a propensity for success.
Cô ấy có xu hướng thích kịch tính, chứ không phải là xu hướng hướng tới thành công.
we need to utilize their expertise, not utilize their enthusiasm.
Ta cần tận dụng chuyên môn của họ, chứ không phải là tận dụng sự hào hứng của họ.
it's a pivotal moment, not a pivotal point.
Đó là một khoảnh khắc then chốt, chứ không phải là một điểm then chốt.
he's demonstrating a lack of decorum, not a lack of decor.
Ông ấy đang thể hiện sự thiếu lễ phép, chứ không phải là sự thiếu trang trí.
the project demands a meticulous analysis, not a meticulous assessment.
Dự án này đòi hỏi một phân tích cẩn thận, chứ không phải là một đánh giá cẩn thận.
she has a penchant for gossip, not a penchant for gardening.
Cô ấy có sở thích nói xấu, chứ không phải là sở thích làm vườn.
we should employ a proactive strategy, not employ a proactive attitude.
Ta nên áp dụng một chiến lược chủ động, chứ không phải là thái độ chủ động.
avoiding malapropisms
Tránh dùng từ sai
malapropisms abound
Từ sai rất phổ biến
detecting malapropisms
Phát hiện từ sai
analyzing malapropisms
Phân tích từ sai
malapropisms examples
Ví dụ về từ sai
studying malapropisms
Nghiên cứu về từ sai
recognizing malapropisms
Nhận biết từ sai
correcting malapropisms
Sửa chữa từ sai
malapropisms occur
Từ sai xảy ra
listing malapropisms
Danh sách từ sai
i need to expedite the process, not exacerbate it.
Tôi cần đẩy nhanh quy trình, chứ không làm trầm trọng thêm.
he's a paradigm of integrity, not a paradigm shift.
Ông ấy là một biểu tượng của sự chính trực, chứ không phải là một sự thay đổi mô hình.
let's use a plethora of resources, not a plethora of caution.
Hãy sử dụng một lượng lớn tài nguyên, chứ không phải là một lượng lớn sự thận trọng.
the situation requires a judicious approach, not a judicious decision.
Tình huống này đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng, chứ không phải là một quyết định thận trọng.
she has a propensity for drama, not a propensity for success.
Cô ấy có xu hướng thích kịch tính, chứ không phải là xu hướng hướng tới thành công.
we need to utilize their expertise, not utilize their enthusiasm.
Ta cần tận dụng chuyên môn của họ, chứ không phải là tận dụng sự hào hứng của họ.
it's a pivotal moment, not a pivotal point.
Đó là một khoảnh khắc then chốt, chứ không phải là một điểm then chốt.
he's demonstrating a lack of decorum, not a lack of decor.
Ông ấy đang thể hiện sự thiếu lễ phép, chứ không phải là sự thiếu trang trí.
the project demands a meticulous analysis, not a meticulous assessment.
Dự án này đòi hỏi một phân tích cẩn thận, chứ không phải là một đánh giá cẩn thận.
she has a penchant for gossip, not a penchant for gardening.
Cô ấy có sở thích nói xấu, chứ không phải là sở thích làm vườn.
we should employ a proactive strategy, not employ a proactive attitude.
Ta nên áp dụng một chiến lược chủ động, chứ không phải là thái độ chủ động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay