mallee

[Mỹ]/ˈmæli/
[Anh]/ˈmæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một loại) cây bạch đàn nhỏ tìm thấy ở miền nam Úc
Các dạng của từ
số nhiềumallees

Cụm từ & Cách kết hợp

mallee scrub

bụi cây mallee

mallee trees

cây mallee

mallee habitat

môi trường sống của mallee

mallee region

khu vực mallee

mallee soil

đất mallee

mallee wildlife

động vật hoang dã mallee

mallee ecosystem

hệ sinh thái mallee

mallee fire

cháy mallee

mallee conservation

bảo tồn mallee

mallee shrub

cây bụi mallee

Câu ví dụ

the mallee region is known for its unique wildlife.

khu vực mallee nổi tiếng với hệ động vật hoang dã độc đáo.

mallee trees thrive in dry, sandy soils.

Cây mallee phát triển mạnh trong đất khô, cát.

many birds nest in the mallee vegetation.

Nhiều loài chim làm tổ trong thảm thực vật mallee.

the mallee ecosystem is crucial for biodiversity.

Hệ sinh thái mallee rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

we went hiking in the mallee last weekend.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở mallee vào cuối tuần trước.

the mallee landscape is characterized by its low scrub.

Phong cảnh mallee được đặc trưng bởi bụi cây thấp.

conservation efforts are underway to protect mallee habitats.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của mallee.

mallee fire management is essential for preventing wildfires.

Quản lý cháy rừng mallee là điều cần thiết để ngăn ngừa cháy rừng.

the mallee offers a unique experience for nature lovers.

Mallee mang đến một trải nghiệm độc đáo cho những người yêu thiên nhiên.

many researchers study the mallee for its ecological significance.

Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu mallee vì ý nghĩa sinh thái của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay