malters

[Mỹ]/ˈmɔːltəz/
[Anh]/ˈmɔltərz/

Dịch

n. Số nhiều của malter; những người hoặc vật liên quan đến việc nấu malt.
v. Chia ngôi thứ ba số người của động từ malter.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay