| số nhiều | malvas |
malva flower
hoa malva
malva tea
trà malva
malva leaves
lá malva
malva extract
chiết xuất malva
malva oil
dầu malva
malva plant
cây malva
malva roots
rễ malva
malva species
loài malva
malva garden
vườn malva
malva benefits
lợi ích của malva
the malva plant is known for its beautiful flowers.
cây malva được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.
malva leaves can be used in herbal remedies.
lá malva có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
many people enjoy the taste of malva tea.
rất nhiều người thích hương vị của trà malva.
in some cultures, malva is considered a symbol of healing.
trong một số nền văn hóa, malva được coi là biểu tượng của sự chữa lành.
malva flowers attract various pollinators.
hoa malva thu hút nhiều loài thụ phấn.
she planted malva in her garden for its vibrant colors.
cô ấy đã trồng malva trong vườn của mình vì màu sắc rực rỡ của nó.
malva is often used in cosmetics for its soothing properties.
malva thường được sử dụng trong mỹ phẩm vì đặc tính làm dịu của nó.
the malva species are popular among gardeners.
các loài malva phổ biến trong số những người làm vườn.
malva can thrive in various soil types.
malva có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất.
she made a salad using fresh malva leaves.
cô ấy đã làm một món salad sử dụng lá malva tươi.
malva flower
hoa malva
malva tea
trà malva
malva leaves
lá malva
malva extract
chiết xuất malva
malva oil
dầu malva
malva plant
cây malva
malva roots
rễ malva
malva species
loài malva
malva garden
vườn malva
malva benefits
lợi ích của malva
the malva plant is known for its beautiful flowers.
cây malva được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.
malva leaves can be used in herbal remedies.
lá malva có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
many people enjoy the taste of malva tea.
rất nhiều người thích hương vị của trà malva.
in some cultures, malva is considered a symbol of healing.
trong một số nền văn hóa, malva được coi là biểu tượng của sự chữa lành.
malva flowers attract various pollinators.
hoa malva thu hút nhiều loài thụ phấn.
she planted malva in her garden for its vibrant colors.
cô ấy đã trồng malva trong vườn của mình vì màu sắc rực rỡ của nó.
malva is often used in cosmetics for its soothing properties.
malva thường được sử dụng trong mỹ phẩm vì đặc tính làm dịu của nó.
the malva species are popular among gardeners.
các loài malva phổ biến trong số những người làm vườn.
malva can thrive in various soil types.
malva có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất.
she made a salad using fresh malva leaves.
cô ấy đã làm một món salad sử dụng lá malva tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay