malversation

[Mỹ]/mælˈvɜːsəˌteɪʃən/
[Anh]/mælˈvɜr.səˌteɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tham nhũng hoặc hành vi sai trái trong văn phòng; hành vi tham nhũng trong chính phủ hoặc trong khả năng chính thức
Word Forms
số nhiềumalversations

Cụm từ & Cách kết hợp

malversation charges

các cáo buộc biển thủ

malversation investigation

điều tra biển thủ

malversation allegations

các cáo buộc biển thủ

malversation scandal

vụ bê bối biển thủ

malversation report

báo cáo về biển thủ

malversation case

vụ án biển thủ

malversation laws

các quy định về biển thủ

malversation offenses

các hành vi phạm tội biển thủ

malversation practices

các phương pháp biển thủ

malversation issues

các vấn đề về biển thủ

Câu ví dụ

malversation in public office is a serious crime.

việc lạm dụng quyền lực trong công vụ là một tội nghiêm trọng.

the investigation revealed malversation within the charity organization.

cuộc điều tra đã phát hiện ra việc lạm dụng quyền lực trong tổ chức từ thiện.

he was accused of malversation after the audit.

anh ta bị cáo buộc lạm dụng quyền lực sau cuộc kiểm toán.

malversation can undermine public trust in government.

việc lạm dụng quyền lực có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính phủ.

the company faced allegations of malversation by its executives.

công ty phải đối mặt với những cáo buộc về việc lạm dụng quyền lực từ các giám đốc điều hành của mình.

to combat malversation, strict regulations were introduced.

để chống lại việc lạm dụng quyền lực, những quy định nghiêm ngặt đã được đưa ra.

malversation often leads to legal consequences.

việc lạm dụng quyền lực thường dẫn đến những hậu quả pháp lý.

she reported malversation to the authorities immediately.

cô ấy đã báo cáo ngay lập tức về việc lạm dụng quyền lực cho các cơ quan chức năng.

the malversation case drew national attention.

vụ án lạm dụng quyền lực đã thu hút sự chú ý của quốc gia.

efforts to prevent malversation are crucial for transparency.

những nỗ lực ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay