manats exchange
trao đổi manat
manats currency
tiền manat
manats rate
tỷ giá manat
manats value
giá trị manat
manats payment
thanh toán manat
manats market
thị trường manat
manats price
giá manat
manats transaction
giao dịch manat
manats wallet
ví manat
manats investment
đầu tư manat
he has a way with manats and can train them easily.
anh ấy có tài năng với manat và có thể huấn luyện chúng dễ dàng.
manats are known for their intelligence and loyalty.
manat nổi tiếng với trí thông minh và sự trung thành của chúng.
she adopted a manats from the shelter last week.
cô ấy đã nhận nuôi một chú manat từ trung tâm cứu hộ vào tuần trước.
training manats requires patience and dedication.
việc huấn luyện manat đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
many people enjoy the companionship of manats.
rất nhiều người thích sự đồng hành của manat.
manats thrive in environments where they receive plenty of attention.
manat phát triển mạnh trong môi trường mà chúng nhận được nhiều sự quan tâm.
he often takes his manats for long walks in the park.
anh ấy thường đưa manat của mình đi dạo dài trong công viên.
she has a special bond with her manats that is hard to break.
cô ấy có một mối liên kết đặc biệt với manat của mình mà khó có thể phá vỡ.
manats can be trained to perform various tricks.
manat có thể được huấn luyện để thực hiện các trò diễn khác nhau.
he believes that manats can sense human emotions.
anh ấy tin rằng manat có thể cảm nhận được cảm xúc của con người.
manats exchange
trao đổi manat
manats currency
tiền manat
manats rate
tỷ giá manat
manats value
giá trị manat
manats payment
thanh toán manat
manats market
thị trường manat
manats price
giá manat
manats transaction
giao dịch manat
manats wallet
ví manat
manats investment
đầu tư manat
he has a way with manats and can train them easily.
anh ấy có tài năng với manat và có thể huấn luyện chúng dễ dàng.
manats are known for their intelligence and loyalty.
manat nổi tiếng với trí thông minh và sự trung thành của chúng.
she adopted a manats from the shelter last week.
cô ấy đã nhận nuôi một chú manat từ trung tâm cứu hộ vào tuần trước.
training manats requires patience and dedication.
việc huấn luyện manat đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
many people enjoy the companionship of manats.
rất nhiều người thích sự đồng hành của manat.
manats thrive in environments where they receive plenty of attention.
manat phát triển mạnh trong môi trường mà chúng nhận được nhiều sự quan tâm.
he often takes his manats for long walks in the park.
anh ấy thường đưa manat của mình đi dạo dài trong công viên.
she has a special bond with her manats that is hard to break.
cô ấy có một mối liên kết đặc biệt với manat của mình mà khó có thể phá vỡ.
manats can be trained to perform various tricks.
manat có thể được huấn luyện để thực hiện các trò diễn khác nhau.
he believes that manats can sense human emotions.
anh ấy tin rằng manat có thể cảm nhận được cảm xúc của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay