mandara tree
cây mandara
mandara flower
hoa mandara
mandara art
nghệ thuật mandara
mandara design
thiết kế mandara
mandara pattern
mẫu mandara
mandara style
phong cách mandara
mandara meditation
thiền mandara
mandara symbol
biểu tượng mandara
mandara circle
vòng tròn mandara
mandara practice
thực hành mandara
mandara is known for its beautiful gardens.
mandara nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.
many people meditate in the mandara style.
nhiều người thiền định theo phong cách mandara.
she painted a stunning mandara on the wall.
cô ấy đã vẽ một bức mandara tuyệt đẹp trên tường.
mandara patterns are often used in art.
các họa tiết mandara thường được sử dụng trong nghệ thuật.
he enjoys creating mandara designs in his free time.
anh ấy thích tạo ra các thiết kế mandara trong thời gian rảnh rỗi.
mandara can represent harmony and balance.
mandara có thể đại diện cho sự hòa hợp và cân bằng.
they visited the mandara temple during their trip.
họ đã đến thăm ngôi đền mandara trong chuyến đi của họ.
learning about mandara helps with mindfulness.
học về mandara giúp tăng cường sự chánh niệm.
mandara art can be very intricate and detailed.
nghệ thuật mandara có thể rất phức tạp và chi tiết.
she uses mandara as a form of relaxation.
cô ấy sử dụng mandara như một hình thức thư giãn.
mandara tree
cây mandara
mandara flower
hoa mandara
mandara art
nghệ thuật mandara
mandara design
thiết kế mandara
mandara pattern
mẫu mandara
mandara style
phong cách mandara
mandara meditation
thiền mandara
mandara symbol
biểu tượng mandara
mandara circle
vòng tròn mandara
mandara practice
thực hành mandara
mandara is known for its beautiful gardens.
mandara nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.
many people meditate in the mandara style.
nhiều người thiền định theo phong cách mandara.
she painted a stunning mandara on the wall.
cô ấy đã vẽ một bức mandara tuyệt đẹp trên tường.
mandara patterns are often used in art.
các họa tiết mandara thường được sử dụng trong nghệ thuật.
he enjoys creating mandara designs in his free time.
anh ấy thích tạo ra các thiết kế mandara trong thời gian rảnh rỗi.
mandara can represent harmony and balance.
mandara có thể đại diện cho sự hòa hợp và cân bằng.
they visited the mandara temple during their trip.
họ đã đến thăm ngôi đền mandara trong chuyến đi của họ.
learning about mandara helps with mindfulness.
học về mandara giúp tăng cường sự chánh niệm.
mandara art can be very intricate and detailed.
nghệ thuật mandara có thể rất phức tạp và chi tiết.
she uses mandara as a form of relaxation.
cô ấy sử dụng mandara như một hình thức thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay