| số nhiều | mandrels |
mandrel bending
uốn côn
mandrel support
đế đỡ côn
mandrel tube
ống côn
mandrel assembly
cụm côn
mandrel holder
giữ côn
mandrel rotation
xoay côn
mandrel design
thiết kế côn
mandrel machining
gia công côn
mandrel fixture
khuôn côn
mandrel shaping
tạo hình côn
the technician used a mandrel to shape the metal tube.
kỹ thuật viên đã sử dụng một dụng cụ định hình để tạo hình ống kim loại.
he inserted the mandrel into the workpiece for better stability.
anh ta đã chèn dụng cụ định hình vào chi tiết để tăng độ ổn định.
the mandrel is essential for the manufacturing process.
dụng cụ định hình rất cần thiết cho quy trình sản xuất.
she carefully aligned the mandrel before starting the machine.
cô ấy cẩn thận căn chỉnh dụng cụ định hình trước khi khởi động máy.
the mandrel allows for precise machining of the component.
dụng cụ định hình cho phép gia công chính xác chi tiết.
using a mandrel can improve the quality of the finished product.
việc sử dụng dụng cụ định hình có thể cải thiện chất lượng sản phẩm hoàn thành.
he replaced the old mandrel with a new one for better performance.
anh ta đã thay thế dụng cụ định hình cũ bằng một cái mới để có hiệu suất tốt hơn.
the design of the mandrel is crucial for effective operation.
thiết kế của dụng cụ định hình rất quan trọng cho hiệu quả hoạt động.
she demonstrated how to properly use a mandrel in the workshop.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng đúng cách dụng cụ định hình trong xưởng.
the mandrel has a significant impact on the bending process.
dụng cụ định hình có tác động đáng kể đến quy trình uốn.
mandrel bending
uốn côn
mandrel support
đế đỡ côn
mandrel tube
ống côn
mandrel assembly
cụm côn
mandrel holder
giữ côn
mandrel rotation
xoay côn
mandrel design
thiết kế côn
mandrel machining
gia công côn
mandrel fixture
khuôn côn
mandrel shaping
tạo hình côn
the technician used a mandrel to shape the metal tube.
kỹ thuật viên đã sử dụng một dụng cụ định hình để tạo hình ống kim loại.
he inserted the mandrel into the workpiece for better stability.
anh ta đã chèn dụng cụ định hình vào chi tiết để tăng độ ổn định.
the mandrel is essential for the manufacturing process.
dụng cụ định hình rất cần thiết cho quy trình sản xuất.
she carefully aligned the mandrel before starting the machine.
cô ấy cẩn thận căn chỉnh dụng cụ định hình trước khi khởi động máy.
the mandrel allows for precise machining of the component.
dụng cụ định hình cho phép gia công chính xác chi tiết.
using a mandrel can improve the quality of the finished product.
việc sử dụng dụng cụ định hình có thể cải thiện chất lượng sản phẩm hoàn thành.
he replaced the old mandrel with a new one for better performance.
anh ta đã thay thế dụng cụ định hình cũ bằng một cái mới để có hiệu suất tốt hơn.
the design of the mandrel is crucial for effective operation.
thiết kế của dụng cụ định hình rất quan trọng cho hiệu quả hoạt động.
she demonstrated how to properly use a mandrel in the workshop.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng đúng cách dụng cụ định hình trong xưởng.
the mandrel has a significant impact on the bending process.
dụng cụ định hình có tác động đáng kể đến quy trình uốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay