mandrills in groups
những con khỉ báo trong nhóm
mandrills as pets
những con khỉ báo làm thú cưng
mandrills in zoos
những con khỉ báo trong sở thú
mandrills' behavior
hành vi của khỉ báo
mandrills and baboons
khỉ báo và khỉ đầu chó
mandrills' habitat
môi trường sống của khỉ báo
mandrills in nature
những con khỉ báo trong tự nhiên
mandrills' diet
chế độ ăn của khỉ báo
mandrills' social structure
cấu trúc xã hội của khỉ báo
mandrills and conservation
khỉ báo và bảo tồn
mandrills are known for their colorful faces.
các loài voọc được biết đến với khuôn mặt nhiều màu sắc.
mandrills live in large social groups.
voọc sống trong các nhóm xã hội lớn.
researchers study mandrills to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu voọc để hiểu hành vi của chúng.
mandrills are primarily found in the rainforests of africa.
voọc chủ yếu được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới của châu phi.
mandrills have a complex social structure.
voọc có cấu trúc xã hội phức tạp.
mandrills communicate using a variety of vocalizations.
voọc giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
mandrills are omnivorous and eat a variety of foods.
voọc ăn tạp và ăn nhiều loại thực phẩm.
mandrills can be aggressive when defending their territory.
voọc có thể trở nên hung dữ khi bảo vệ lãnh thổ của chúng.
mandrills are the largest species of monkey.
voọc là loài khỉ lớn nhất.
visitors at the zoo enjoy watching mandrills play.
khách tham quan tại sở thú thích xem voọc chơi.
mandrills in groups
những con khỉ báo trong nhóm
mandrills as pets
những con khỉ báo làm thú cưng
mandrills in zoos
những con khỉ báo trong sở thú
mandrills' behavior
hành vi của khỉ báo
mandrills and baboons
khỉ báo và khỉ đầu chó
mandrills' habitat
môi trường sống của khỉ báo
mandrills in nature
những con khỉ báo trong tự nhiên
mandrills' diet
chế độ ăn của khỉ báo
mandrills' social structure
cấu trúc xã hội của khỉ báo
mandrills and conservation
khỉ báo và bảo tồn
mandrills are known for their colorful faces.
các loài voọc được biết đến với khuôn mặt nhiều màu sắc.
mandrills live in large social groups.
voọc sống trong các nhóm xã hội lớn.
researchers study mandrills to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu voọc để hiểu hành vi của chúng.
mandrills are primarily found in the rainforests of africa.
voọc chủ yếu được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới của châu phi.
mandrills have a complex social structure.
voọc có cấu trúc xã hội phức tạp.
mandrills communicate using a variety of vocalizations.
voọc giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
mandrills are omnivorous and eat a variety of foods.
voọc ăn tạp và ăn nhiều loại thực phẩm.
mandrills can be aggressive when defending their territory.
voọc có thể trở nên hung dữ khi bảo vệ lãnh thổ của chúng.
mandrills are the largest species of monkey.
voọc là loài khỉ lớn nhất.
visitors at the zoo enjoy watching mandrills play.
khách tham quan tại sở thú thích xem voọc chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay