long manes
mái tóc dài
wild manes
mái tóc hoang dã
curly manes
mái tóc xoăn
thick manes
mái tóc dày
shiny manes
mái tóc bóng mượt
flowing manes
mái tóc buông xõa
beautiful manes
mái tóc đẹp
silky manes
mái tóc óng ả
braided manes
mái tóc tết
colorful manes
mái tóc nhiều màu
the horses in the field had long, flowing manes.
Những con ngựa trên đồng cỏ có những bờm dài, buông xõa.
she brushed the manes of the horses every morning.
Cô ấy chải bờm của ngựa mỗi buổi sáng.
the lion's manes were majestic and thick.
Bờm của sư tử thật tráng lệ và dày.
he admired the beauty of the horses' manes at the show.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của bờm ngựa tại cuộc triển lãm.
the groomer specialized in styling manes for show horses.
Người chăm sóc ngựa chuyên về tạo kiểu bờm cho ngựa biểu diễn.
wild horses often have tangled manes due to their lifestyle.
Ngựa hoang thường có bờm rối do lối sống của chúng.
she loved to braid the manes of her ponies.
Cô ấy thích tết bờm cho những chú ngựa con của mình.
the stallion's manes caught the sunlight beautifully.
Bờm của chiến mã lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời thật đẹp.
he took great care to keep the manes clean and healthy.
Anh ấy rất cẩn thận để giữ cho bờm luôn sạch sẽ và khỏe mạnh.
the artist painted a stunning portrait of a horse with flowing manes.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp về một con ngựa với những bờm buông xõa.
long manes
mái tóc dài
wild manes
mái tóc hoang dã
curly manes
mái tóc xoăn
thick manes
mái tóc dày
shiny manes
mái tóc bóng mượt
flowing manes
mái tóc buông xõa
beautiful manes
mái tóc đẹp
silky manes
mái tóc óng ả
braided manes
mái tóc tết
colorful manes
mái tóc nhiều màu
the horses in the field had long, flowing manes.
Những con ngựa trên đồng cỏ có những bờm dài, buông xõa.
she brushed the manes of the horses every morning.
Cô ấy chải bờm của ngựa mỗi buổi sáng.
the lion's manes were majestic and thick.
Bờm của sư tử thật tráng lệ và dày.
he admired the beauty of the horses' manes at the show.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của bờm ngựa tại cuộc triển lãm.
the groomer specialized in styling manes for show horses.
Người chăm sóc ngựa chuyên về tạo kiểu bờm cho ngựa biểu diễn.
wild horses often have tangled manes due to their lifestyle.
Ngựa hoang thường có bờm rối do lối sống của chúng.
she loved to braid the manes of her ponies.
Cô ấy thích tết bờm cho những chú ngựa con của mình.
the stallion's manes caught the sunlight beautifully.
Bờm của chiến mã lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời thật đẹp.
he took great care to keep the manes clean and healthy.
Anh ấy rất cẩn thận để giữ cho bờm luôn sạch sẽ và khỏe mạnh.
the artist painted a stunning portrait of a horse with flowing manes.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp về một con ngựa với những bờm buông xõa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay