political maneuverings
các động thái chính trị
strategic maneuverings
các động thái chiến lược
tactical maneuverings
các động thái chiến thuật
corporate maneuverings
các động thái của doanh nghiệp
diplomatic maneuverings
các động thái ngoại giao
internal maneuverings
các động thái nội bộ
financial maneuverings
các động thái tài chính
social maneuverings
các động thái xã hội
media maneuverings
các động thái của truyền thông
the politician's maneuverings were often questioned by the media.
Những hành động xoay xở của chính trị gia thường bị giới truyền thông đặt câu hỏi.
his maneuverings in the corporate world helped him climb the ladder quickly.
Những hành động xoay xở của anh ấy trong thế giới kinh doanh đã giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng.
she was skilled in the maneuverings of negotiation.
Cô ấy rất giỏi trong việc xoay xở trong đàm phán.
the military maneuverings were crucial for the success of the operation.
Những hành động xoay xở quân sự rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ.
his maneuverings behind the scenes were finally revealed.
Những hành động xoay xở sau hậu trường của anh ấy cuối cùng cũng bị phơi bày.
they engaged in political maneuverings to gain an advantage.
Họ tham gia vào những hành động xoay xở chính trị để giành lợi thế.
the maneuverings of the rival company were aggressive and strategic.
Những hành động xoay xở của công ty đối thủ rất mạnh mẽ và chiến lược.
her maneuverings during the project were both clever and effective.
Những hành động xoay xở của cô ấy trong suốt dự án vừa thông minh vừa hiệu quả.
the chess game was full of tactical maneuverings.
Trận đấu cờ vua tràn ngập những hành động xoay xở chiến thuật.
his maneuverings to win the contract were unethical.
Những hành động xoay xở của anh ấy để giành được hợp đồng là phi đạo đức.
political maneuverings
các động thái chính trị
strategic maneuverings
các động thái chiến lược
tactical maneuverings
các động thái chiến thuật
corporate maneuverings
các động thái của doanh nghiệp
diplomatic maneuverings
các động thái ngoại giao
internal maneuverings
các động thái nội bộ
financial maneuverings
các động thái tài chính
social maneuverings
các động thái xã hội
media maneuverings
các động thái của truyền thông
the politician's maneuverings were often questioned by the media.
Những hành động xoay xở của chính trị gia thường bị giới truyền thông đặt câu hỏi.
his maneuverings in the corporate world helped him climb the ladder quickly.
Những hành động xoay xở của anh ấy trong thế giới kinh doanh đã giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng.
she was skilled in the maneuverings of negotiation.
Cô ấy rất giỏi trong việc xoay xở trong đàm phán.
the military maneuverings were crucial for the success of the operation.
Những hành động xoay xở quân sự rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ.
his maneuverings behind the scenes were finally revealed.
Những hành động xoay xở sau hậu trường của anh ấy cuối cùng cũng bị phơi bày.
they engaged in political maneuverings to gain an advantage.
Họ tham gia vào những hành động xoay xở chính trị để giành lợi thế.
the maneuverings of the rival company were aggressive and strategic.
Những hành động xoay xở của công ty đối thủ rất mạnh mẽ và chiến lược.
her maneuverings during the project were both clever and effective.
Những hành động xoay xở của cô ấy trong suốt dự án vừa thông minh vừa hiệu quả.
the chess game was full of tactical maneuverings.
Trận đấu cờ vua tràn ngập những hành động xoay xở chiến thuật.
his maneuverings to win the contract were unethical.
Những hành động xoay xở của anh ấy để giành được hợp đồng là phi đạo đức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now