| số nhiều | manginesses |
manginess of life
sự tầm thường của cuộc sống
manginess in style
sự tầm thường trong phong cách
manginess and neglect
sự tầm thường và bỏ bê
manginess of appearance
sự tầm thường về ngoại hình
manginess of character
sự tầm thường về tính cách
manginess in design
sự tầm thường trong thiết kế
manginess of thought
sự tầm thường trong suy nghĩ
manginess of spirit
sự tầm thường về tinh thần
manginess in behavior
sự tầm thường trong hành vi
manginess of nature
sự tầm thường của tự nhiên
the manginess of the stray dog was evident from its unkempt fur.
tình trạng bẩn thỉu của chú chó lang thang đã rõ ràng từ bộ lông rối bù của nó.
people often associate manginess with neglect and poor care.
mọi người thường liên kết sự bẩn thỉu với sự bỏ bê và chăm sóc kém.
the veterinarian noted the manginess of the cat during the check-up.
bác sĩ thú y đã lưu ý về tình trạng bẩn thỉu của mèo trong quá trình kiểm tra.
despite its manginess, the dog had a friendly demeanor.
bất chấp tình trạng bẩn thỉu, chú chó vẫn có vẻ ngoài thân thiện.
the shelter worked hard to improve the manginess of the rescued animals.
ngôi nhà tình thương đã làm việc chăm chỉ để cải thiện tình trạng bẩn thỉu của những con vật được cứu thoát.
she felt compassion for the manginess of the abandoned pets.
cô cảm thấy thương cảm cho tình trạng bẩn thỉu của những vật nuôi bị bỏ rơi.
the manginess of the environment reflected the lack of community care.
tình trạng bẩn thỉu của môi trường phản ánh sự thiếu quan tâm của cộng đồng.
he decided to adopt the dog despite its manginess.
anh quyết định nhận nuôi chú chó bất chấp tình trạng bẩn thỉu của nó.
they cleaned the area to combat the manginess that had accumulated.
họ đã dọn dẹp khu vực để chống lại tình trạng bẩn thỉu đã tích tụ.
the artist used the theme of manginess to critique societal neglect.
nghệ sĩ đã sử dụng chủ đề về sự bẩn thỉu để phê bình sự bỏ bê của xã hội.
manginess of life
sự tầm thường của cuộc sống
manginess in style
sự tầm thường trong phong cách
manginess and neglect
sự tầm thường và bỏ bê
manginess of appearance
sự tầm thường về ngoại hình
manginess of character
sự tầm thường về tính cách
manginess in design
sự tầm thường trong thiết kế
manginess of thought
sự tầm thường trong suy nghĩ
manginess of spirit
sự tầm thường về tinh thần
manginess in behavior
sự tầm thường trong hành vi
manginess of nature
sự tầm thường của tự nhiên
the manginess of the stray dog was evident from its unkempt fur.
tình trạng bẩn thỉu của chú chó lang thang đã rõ ràng từ bộ lông rối bù của nó.
people often associate manginess with neglect and poor care.
mọi người thường liên kết sự bẩn thỉu với sự bỏ bê và chăm sóc kém.
the veterinarian noted the manginess of the cat during the check-up.
bác sĩ thú y đã lưu ý về tình trạng bẩn thỉu của mèo trong quá trình kiểm tra.
despite its manginess, the dog had a friendly demeanor.
bất chấp tình trạng bẩn thỉu, chú chó vẫn có vẻ ngoài thân thiện.
the shelter worked hard to improve the manginess of the rescued animals.
ngôi nhà tình thương đã làm việc chăm chỉ để cải thiện tình trạng bẩn thỉu của những con vật được cứu thoát.
she felt compassion for the manginess of the abandoned pets.
cô cảm thấy thương cảm cho tình trạng bẩn thỉu của những vật nuôi bị bỏ rơi.
the manginess of the environment reflected the lack of community care.
tình trạng bẩn thỉu của môi trường phản ánh sự thiếu quan tâm của cộng đồng.
he decided to adopt the dog despite its manginess.
anh quyết định nhận nuôi chú chó bất chấp tình trạng bẩn thỉu của nó.
they cleaned the area to combat the manginess that had accumulated.
họ đã dọn dẹp khu vực để chống lại tình trạng bẩn thỉu đã tích tụ.
the artist used the theme of manginess to critique societal neglect.
nghệ sĩ đã sử dụng chủ đề về sự bẩn thỉu để phê bình sự bỏ bê của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay