manicuring nails
dịch vụ làm đẹp móng
manicuring services
dịch vụ chăm sóc móng
manicuring tools
dụng cụ làm đẹp móng
manicuring salon
tiệm làm đẹp móng
manicuring techniques
kỹ thuật làm đẹp móng
manicuring process
quy trình làm đẹp móng
manicuring kit
bộ dụng cụ làm đẹp móng
manicuring session
buổi làm đẹp móng
manicuring expert
chuyên gia làm đẹp móng
manicuring practice
luyện tập làm đẹp móng
she enjoys manicuring her nails every week.
Cô ấy thích làm đẹp móng tay hàng tuần.
manicuring can be a relaxing way to unwind.
Làm đẹp móng tay có thể là một cách thư giãn để giải tỏa.
he learned the art of manicuring from his mother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm đẹp móng tay từ mẹ của mình.
manicuring involves shaping and polishing the nails.
Làm đẹp móng tay bao gồm việc tạo hình và đánh bóng móng.
many salons offer manicuring services.
Nhiều salon cung cấp dịch vụ làm đẹp móng tay.
manicuring is essential for a polished look.
Làm đẹp móng tay là điều cần thiết cho vẻ ngoài bóng bẩy.
she decided to take a manicuring course.
Cô ấy quyết định tham gia một khóa học làm đẹp móng tay.
manicuring can enhance the appearance of your hands.
Làm đẹp móng tay có thể nâng cao vẻ ngoài của đôi tay bạn.
he prefers diy manicuring at home.
Anh ấy thích tự làm đẹp móng tay tại nhà.
manicuring tools should be kept clean and sanitized.
Các dụng cụ làm đẹp móng tay nên được giữ sạch sẽ và khử trùng.
manicuring nails
dịch vụ làm đẹp móng
manicuring services
dịch vụ chăm sóc móng
manicuring tools
dụng cụ làm đẹp móng
manicuring salon
tiệm làm đẹp móng
manicuring techniques
kỹ thuật làm đẹp móng
manicuring process
quy trình làm đẹp móng
manicuring kit
bộ dụng cụ làm đẹp móng
manicuring session
buổi làm đẹp móng
manicuring expert
chuyên gia làm đẹp móng
manicuring practice
luyện tập làm đẹp móng
she enjoys manicuring her nails every week.
Cô ấy thích làm đẹp móng tay hàng tuần.
manicuring can be a relaxing way to unwind.
Làm đẹp móng tay có thể là một cách thư giãn để giải tỏa.
he learned the art of manicuring from his mother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm đẹp móng tay từ mẹ của mình.
manicuring involves shaping and polishing the nails.
Làm đẹp móng tay bao gồm việc tạo hình và đánh bóng móng.
many salons offer manicuring services.
Nhiều salon cung cấp dịch vụ làm đẹp móng tay.
manicuring is essential for a polished look.
Làm đẹp móng tay là điều cần thiết cho vẻ ngoài bóng bẩy.
she decided to take a manicuring course.
Cô ấy quyết định tham gia một khóa học làm đẹp móng tay.
manicuring can enhance the appearance of your hands.
Làm đẹp móng tay có thể nâng cao vẻ ngoài của đôi tay bạn.
he prefers diy manicuring at home.
Anh ấy thích tự làm đẹp móng tay tại nhà.
manicuring tools should be kept clean and sanitized.
Các dụng cụ làm đẹp móng tay nên được giữ sạch sẽ và khử trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay