manifiesto

[Mỹ]/ˌmænɪˈfɛstəʊ/
[Anh]/ˌmænəˈfɛstoʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el manifiesto

manifiesto político

un manifiesto

manifiesto del partido

manifiestos publicados

el manifiesto dice

manifiesto de principios

escribe un manifiesto

manifiestos históricos

leer el manifiesto

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay