manifolded

[Mỹ]/ˈmænɪfəʊldɪd/
[Anh]/ˈmænɪfoʊldɪd/

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của manifold

Cụm từ & Cách kết hợp

manifolded system

hệ thống đa dạng hóa

manifolded output

đầu ra đa dạng hóa

manifolded design

thiết kế đa dạng hóa

manifolded approach

cách tiếp cận đa dạng hóa

manifolded data

dữ liệu đa dạng hóa

manifolded structure

cấu trúc đa dạng hóa

manifolded process

quy trình đa dạng hóa

manifolded model

mô hình đa dạng hóa

manifolded analysis

phân tích đa dạng hóa

manifolded framework

khung đa dạng hóa

Câu ví dụ

the artist manifolded her ideas into a stunning mural.

nghệ sĩ đã biến những ý tưởng của mình thành một bức tranh tường tuyệt đẹp.

his thoughts manifolded during the brainstorming session.

những suy nghĩ của anh ấy đã lan rộng trong buổi thảo luận nhóm.

the project manifolded into several sub-projects.

dự án đã mở rộng thành nhiều dự án phụ.

her emotions manifolded, making it hard to express herself.

cảm xúc của cô ấy lan tỏa, khiến cô ấy khó bày tỏ bản thân.

the data manifolded into various categories for analysis.

dữ liệu đã phân tán vào nhiều loại khác nhau để phân tích.

his skills manifolded over the years, leading to new opportunities.

kỹ năng của anh ấy đã phát triển theo những năm tháng, dẫn đến những cơ hội mới.

the discussion manifolded into several important topics.

cuộc thảo luận đã mở rộng thành nhiều chủ đề quan trọng.

the company manifolded its services to reach a wider audience.

công ty đã mở rộng dịch vụ của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

her creativity manifolded, resulting in innovative solutions.

sự sáng tạo của cô ấy đã lan tỏa, dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

the research manifolded, uncovering new insights.

nghiên cứu đã mở rộng, khám phá những hiểu biết mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay