military manoeuvres
các cuộc diễn tập quân sự
tactical manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến thuật
covert manoeuvres
các cuộc diễn tập bí mật
strategic manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến lược
combat manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến đấu
defensive manoeuvres
các cuộc diễn tập phòng thủ
airborne manoeuvres
các cuộc diễn tập đổ bộ đường không
naval manoeuvres
các cuộc diễn tập hải quân
the military manoeuvres were impressive.
các cuộc diễn tập quân sự rất ấn tượng.
she performed a series of complex manoeuvres.
cô ấy đã thực hiện một loạt các cuộc diễn tập phức tạp.
the driver executed the manoeuvres flawlessly.
người lái xe đã thực hiện các cuộc diễn tập một cách hoàn hảo.
they practiced the manoeuvres for hours.
họ đã luyện tập các cuộc diễn tập trong nhiều giờ.
the team coordinated their manoeuvres effectively.
đội đã phối hợp các cuộc diễn tập một cách hiệu quả.
the manoeuvres required great skill.
các cuộc diễn tập đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.
he planned the manoeuvres carefully.
anh ấy đã lên kế hoạch cho các cuộc diễn tập một cách cẩn thận.
they had to adapt their manoeuvres on the fly.
họ phải điều chỉnh các cuộc diễn tập ngay trên chỗ.
her dance manoeuvres were graceful and fluid.
các động tác nhảy của cô ấy duyên dáng và uyển chuyển.
the pilot mastered the aerial manoeuvres.
phi công đã làm chủ các động tác nhào lộn trên không.
military manoeuvres
các cuộc diễn tập quân sự
tactical manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến thuật
covert manoeuvres
các cuộc diễn tập bí mật
strategic manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến lược
combat manoeuvres
các cuộc diễn tập chiến đấu
defensive manoeuvres
các cuộc diễn tập phòng thủ
airborne manoeuvres
các cuộc diễn tập đổ bộ đường không
naval manoeuvres
các cuộc diễn tập hải quân
the military manoeuvres were impressive.
các cuộc diễn tập quân sự rất ấn tượng.
she performed a series of complex manoeuvres.
cô ấy đã thực hiện một loạt các cuộc diễn tập phức tạp.
the driver executed the manoeuvres flawlessly.
người lái xe đã thực hiện các cuộc diễn tập một cách hoàn hảo.
they practiced the manoeuvres for hours.
họ đã luyện tập các cuộc diễn tập trong nhiều giờ.
the team coordinated their manoeuvres effectively.
đội đã phối hợp các cuộc diễn tập một cách hiệu quả.
the manoeuvres required great skill.
các cuộc diễn tập đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.
he planned the manoeuvres carefully.
anh ấy đã lên kế hoạch cho các cuộc diễn tập một cách cẩn thận.
they had to adapt their manoeuvres on the fly.
họ phải điều chỉnh các cuộc diễn tập ngay trên chỗ.
her dance manoeuvres were graceful and fluid.
các động tác nhảy của cô ấy duyên dáng và uyển chuyển.
the pilot mastered the aerial manoeuvres.
phi công đã làm chủ các động tác nhào lộn trên không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay