seigneurialism

[US]/[siːnjʊərɪəlɪzəm]/
[UK]/[sɪnjʊərɪəlɪzəm]/

Translation

n. Hệ thống sở hữu và quản lý đất đai phong kiến phổ biến ở New France (Canada) từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19; Một hệ thống sở hữu và quản trị đất đai dựa trên quyền và đặc quyền của các quý tộc (seigneurs); Các nguyên tắc hoặc thực hành liên quan đến hệ thống seigneurial.

Phrases & Collocations

seigneurialism's influence

Ảnh hưởng của chế độ phong kiến

displaying seigneurialism

Trưng bày chế độ phong kiến

rejecting seigneurialism

Từ chối chế độ phong kiến

history of seigneurialism

Lịch sử của chế độ phong kiến

marked by seigneurialism

Được đánh dấu bởi chế độ phong kiến

rise of seigneurialism

Sự trỗi dậy của chế độ phong kiến

criticizing seigneurialism

T批評 chế độ phong kiến

legacy of seigneurialism

Dòng dõi của chế độ phong kiến

avoiding seigneurialism

Tránh chế độ phong kiến

exhibiting seigneurialism

Trưng bày chế độ phong kiến

Example Sentences

the decline of seigneurialism marked a significant shift in land ownership patterns.

Sự suy giảm của chính thể phong kiến đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong mô hình sở hữu đất đai.

historians debate the precise causes of seigneurialism's eventual disappearance.

Các nhà sử học tranh luận về những nguyên nhân cụ thể dẫn đến sự biến mất cuối cùng của chính thể phong kiến.

seigneurialism fostered a system of reciprocal obligations between lords and peasants.

Chính thể phong kiến đã tạo ra một hệ thống nghĩa vụ tương hỗ giữa quý tộc và nông dân.

the vestiges of seigneurialism lingered in rural communities for decades.

Các dấu tích của chính thể phong kiến vẫn tồn tại trong các cộng đồng nông thôn trong nhiều thập kỷ.

seigneurialism often involved the exploitation of peasant labor and resources.

Chính thể phong kiến thường liên quan đến việc bóc lột lao động và tài nguyên của nông dân.

the rise of market economies challenged the foundations of seigneurialism.

Sự phát triển của các nền kinh tế thị trường đã thách thức nền tảng của chính thể phong kiến.

seigneurialism's power diminished as centralized states gained strength.

Sức mạnh của chính thể phong kiến suy giảm khi các nhà nước trung ương củng cố quyền lực.

a key feature of seigneurialism was the lord's control over justice.

Một đặc điểm quan trọng của chính thể phong kiến là sự kiểm soát của quý tộc đối với công lý.

the impact of seigneurialism on social structures was profound and lasting.

Tác động của chính thể phong kiến đối với cấu trúc xã hội là sâu sắc và lâu dài.

seigneurialism's decline coincided with the growth of urban centers.

Sự suy giảm của chính thể phong kiến trùng khớp với sự phát triển của các trung tâm đô thị.

the system of seigneurialism created a rigid social hierarchy.

Hệ thống chính thể phong kiến đã tạo ra một cấu trúc phân cấp xã hội cứng nhắc.

analyzing seigneurialism provides insights into pre-industrial societies.

Phân tích chính thể phong kiến cung cấp những hiểu biết về các xã hội tiền công nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now