manroot

[Mỹ]/ˈmænˌruːt/
[Anh]/ˈmænˌruːt/

Dịch

Word Forms
số nhiềumanroots

Cụm từ & Cách kết hợp

wild manroot

manroot plant

manroot tuber

big manroot

california manroot

manroot vine

manroot species

native manroot

large manroot

giant manroot

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay