mantlets

[Mỹ]/ˈmæntləts/
[Anh]/ˈmæntləts/

Dịch

n. lá chắn di động để bảo vệ; lá chắn chống đạn

Cụm từ & Cách kết hợp

protective mantlets

mantlet bảo vệ

armored mantlets

mantlet bọc giáp

mobile mantlets

mantlet di động

field mantlets

mantlet chiến trường

defensive mantlets

mantlet phòng thủ

heavy mantlets

mantlet hạng nặng

light mantlets

mantlet nhẹ

steel mantlets

mantlet thép

temporary mantlets

mantlet tạm thời

static mantlets

mantlet cố định

Câu ví dụ

the soldiers used mantlets for protection during the battle.

các binh lính đã sử dụng khiên chắn để bảo vệ trong trận chiến.

they erected mantlets to shield themselves from enemy fire.

họ dựng lên các khiên chắn để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực của kẻ thù.

mantlets were an essential part of their defensive strategy.

các khiên chắn là một phần quan trọng trong chiến lược phòng thủ của họ.

during the siege, mantlets were deployed to cover the advancing troops.

trong quá trình vây hãm, các khiên chắn được triển khai để bảo vệ quân đội đang tiến lên.

he designed innovative mantlets to improve battlefield safety.

anh ấy đã thiết kế các khiên chắn sáng tạo để cải thiện sự an toàn trên chiến trường.

the use of mantlets can significantly reduce casualties.

việc sử dụng các khiên chắn có thể làm giảm đáng kể thương vong.

they transported mantlets to the front lines for immediate deployment.

họ đã vận chuyển các khiên chắn đến tiền tuyến để triển khai ngay lập tức.

in ancient warfare, mantlets were crucial for advancing siege engines.

trong chiến tranh cổ đại, các khiên chắn rất quan trọng để tiến lên với các cỗ máy công hãm.

soldiers behind the mantlets felt more secure during the attack.

các binh lính phía sau các khiên chắn cảm thấy an toàn hơn trong cuộc tấn công.

after the battle, the mantlets were examined for damage.

sau trận chiến, các khiên chắn được kiểm tra để tìm hư hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay