mantrap

[Mỹ]/ˈmæntræp/
[Anh]/ˈmæntræp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (bẫy để bắt giữ kẻ xâm nhập vào tài sản riêng); bẫy để bắt giữ cá nhân
Word Forms
số nhiềumantraps

Cụm từ & Cách kết hợp

mantrap zone

vùng bẫy

mantrap device

thiết bị bẫy

mantrap security

an ninh bẫy

mantrap system

hệ thống bẫy

mantrap entrance

lối vào bẫy

mantrap area

khu vực bẫy

mantrap mechanism

cơ chế bẫy

mantrap setup

thiết lập bẫy

mantrap control

điều khiển bẫy

mantrap protocol

giao thức bẫy

Câu ví dụ

the mantrap was set up to catch intruders.

bẫy đã được thiết lập để bắt những kẻ xâm nhập.

he fell into the mantrap without realizing it.

anh ta rơi vào bẫy mà không nhận ra.

the mantrap was cleverly disguised in the forest.

bẫy được ngụy trang một cách khéo léo trong rừng.

she warned him not to step into the mantrap.

cô ấy cảnh báo anh ta đừng bước vào bẫy.

the old castle had many hidden mantraps.

ngôi lâu đài cổ có nhiều bẫy ẩn.

they used a mantrap to protect their property.

họ sử dụng bẫy để bảo vệ tài sản của họ.

he studied the mechanics of the mantrap.

anh ta nghiên cứu cơ chế của bẫy.

the mantrap snapped shut as soon as he stepped on it.

bẫy ngay lập tức đóng lại ngay khi anh ta bước lên.

they set a mantrap to catch the thief.

họ đặt bẫy để bắt tên trộm.

the mantrap was a last resort for security.

bẫy là biện pháp cuối cùng để đảm bảo an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay