| số nhiều | mantraps |
mantrap zone
vùng bẫy
mantrap device
thiết bị bẫy
mantrap security
an ninh bẫy
mantrap system
hệ thống bẫy
mantrap entrance
lối vào bẫy
mantrap area
khu vực bẫy
mantrap mechanism
cơ chế bẫy
mantrap setup
thiết lập bẫy
mantrap control
điều khiển bẫy
mantrap protocol
giao thức bẫy
the mantrap was set up to catch intruders.
bẫy đã được thiết lập để bắt những kẻ xâm nhập.
he fell into the mantrap without realizing it.
anh ta rơi vào bẫy mà không nhận ra.
the mantrap was cleverly disguised in the forest.
bẫy được ngụy trang một cách khéo léo trong rừng.
she warned him not to step into the mantrap.
cô ấy cảnh báo anh ta đừng bước vào bẫy.
the old castle had many hidden mantraps.
ngôi lâu đài cổ có nhiều bẫy ẩn.
they used a mantrap to protect their property.
họ sử dụng bẫy để bảo vệ tài sản của họ.
he studied the mechanics of the mantrap.
anh ta nghiên cứu cơ chế của bẫy.
the mantrap snapped shut as soon as he stepped on it.
bẫy ngay lập tức đóng lại ngay khi anh ta bước lên.
they set a mantrap to catch the thief.
họ đặt bẫy để bắt tên trộm.
the mantrap was a last resort for security.
bẫy là biện pháp cuối cùng để đảm bảo an ninh.
mantrap zone
vùng bẫy
mantrap device
thiết bị bẫy
mantrap security
an ninh bẫy
mantrap system
hệ thống bẫy
mantrap entrance
lối vào bẫy
mantrap area
khu vực bẫy
mantrap mechanism
cơ chế bẫy
mantrap setup
thiết lập bẫy
mantrap control
điều khiển bẫy
mantrap protocol
giao thức bẫy
the mantrap was set up to catch intruders.
bẫy đã được thiết lập để bắt những kẻ xâm nhập.
he fell into the mantrap without realizing it.
anh ta rơi vào bẫy mà không nhận ra.
the mantrap was cleverly disguised in the forest.
bẫy được ngụy trang một cách khéo léo trong rừng.
she warned him not to step into the mantrap.
cô ấy cảnh báo anh ta đừng bước vào bẫy.
the old castle had many hidden mantraps.
ngôi lâu đài cổ có nhiều bẫy ẩn.
they used a mantrap to protect their property.
họ sử dụng bẫy để bảo vệ tài sản của họ.
he studied the mechanics of the mantrap.
anh ta nghiên cứu cơ chế của bẫy.
the mantrap snapped shut as soon as he stepped on it.
bẫy ngay lập tức đóng lại ngay khi anh ta bước lên.
they set a mantrap to catch the thief.
họ đặt bẫy để bắt tên trộm.
the mantrap was a last resort for security.
bẫy là biện pháp cuối cùng để đảm bảo an ninh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay