| số nhiều | manuls |
manul cat
mèo manul
manul habitat
môi trường sống của mèo manul
manul fur
lông của mèo manul
manul species
loài mèo manul
manul population
dân số mèo manul
manul behavior
hành vi của mèo manul
manul conservation
bảo tồn mèo manul
manul tracking
theo dõi mèo manul
manul research
nghiên cứu về mèo manul
manul sightings
những lần bắt gặp mèo manul
manuls are known for their thick fur.
mướp manul nổi tiếng với bộ lông dày của chúng.
the manul is a wild cat species.
mướp manul là một loài mèo hoang dã.
manuls are native to central asia.
mướp manul có nguồn gốc từ trung á.
manuls prefer rocky and mountainous habitats.
mướp manul thích những môi trường sống đá gồ ghề và núi cao.
conservation efforts are important for manuls.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với mướp manul.
manuls have a unique and distinctive appearance.
mướp manul có vẻ ngoài độc đáo và khác biệt.
many people are fascinated by manuls.
rất nhiều người bị mê hoặc bởi mướp manul.
manuls are solitary animals.
mướp manul là những động vật sống đơn độc.
studying manuls helps understand their behavior.
nghiên cứu về mướp manul giúp hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
manuls primarily hunt small mammals.
mướp manul chủ yếu săn bắt các loài động vật có vú nhỏ.
manul cat
mèo manul
manul habitat
môi trường sống của mèo manul
manul fur
lông của mèo manul
manul species
loài mèo manul
manul population
dân số mèo manul
manul behavior
hành vi của mèo manul
manul conservation
bảo tồn mèo manul
manul tracking
theo dõi mèo manul
manul research
nghiên cứu về mèo manul
manul sightings
những lần bắt gặp mèo manul
manuls are known for their thick fur.
mướp manul nổi tiếng với bộ lông dày của chúng.
the manul is a wild cat species.
mướp manul là một loài mèo hoang dã.
manuls are native to central asia.
mướp manul có nguồn gốc từ trung á.
manuls prefer rocky and mountainous habitats.
mướp manul thích những môi trường sống đá gồ ghề và núi cao.
conservation efforts are important for manuls.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với mướp manul.
manuls have a unique and distinctive appearance.
mướp manul có vẻ ngoài độc đáo và khác biệt.
many people are fascinated by manuls.
rất nhiều người bị mê hoặc bởi mướp manul.
manuls are solitary animals.
mướp manul là những động vật sống đơn độc.
studying manuls helps understand their behavior.
nghiên cứu về mướp manul giúp hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
manuls primarily hunt small mammals.
mướp manul chủ yếu săn bắt các loài động vật có vú nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay