manumitter

[Mỹ]/ˌmæn.juːˈmɪt.ər/
[Anh]/ˌmæn.juːˈmɪt̬.ɚ/

Dịch

n. người giải phóng hoặc tự do
Các dạng của từ
số nhiềumanumitters

Cụm từ & Cách kết hợp

manumitter of slaves

người giải phóng nô lệ

manumitter's rights

quyền của người giải phóng nô lệ

manumitter agreement

thỏa thuận giải phóng nô lệ

manumitter clause

điều khoản giải phóng nô lệ

manumitter status

trạng thái của người giải phóng nô lệ

manumitter's power

sức mạnh của người giải phóng nô lệ

manumitter document

tài liệu giải phóng nô lệ

manumitter process

quy trình giải phóng nô lệ

manumitter obligation

nghĩa vụ của người giải phóng nô lệ

manumitter's intent

ý định của người giải phóng nô lệ

Câu ví dụ

the manumitter granted freedom to the enslaved individuals.

người giải phóng đã trao quyền tự do cho những người bị nô lệ.

in ancient rome, a manumitter could free their slaves through a formal process.

ở la mã cổ đại, một người giải phóng có thể trả tự do cho nô lệ của họ thông qua một quy trình chính thức.

the manumitter signed the document to officially free the servant.

người giải phóng đã ký văn bản để chính thức trả tự do cho người hầu.

many manumitters chose to free their slaves for various reasons.

nhiều người giải phóng đã chọn trả tự do cho nô lệ của họ vì nhiều lý do khác nhau.

the role of a manumitter was significant in the history of slavery.

vai trò của một người giải phóng rất quan trọng trong lịch sử chế độ nô lệ.

to be a manumitter required a sense of responsibility and ethics.

để trở thành một người giải phóng đòi hỏi một cảm giác trách nhiệm và đạo đức.

the manumitter's decision changed the lives of many.

quyết định của người giải phóng đã thay đổi cuộc sống của nhiều người.

she acted as a manumitter, helping others gain their freedom.

cô ấy đóng vai trò là một người giải phóng, giúp người khác giành được tự do.

the community celebrated the manumitter for their courageous act.

cộng đồng ăn mừng người giải phóng vì hành động dũng cảm của họ.

understanding the role of a manumitter is crucial in studying history.

hiểu vai trò của một người giải phóng là rất quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay