manwarings

[Mỹ]/ˈmænˌwɛərɪŋz/
[Anh]/ˈmænˌwɛrɪŋz/

Dịch

n.Dạng số nhiều của Manwaring (một biến thể của Mainwaring)

Cụm từ & Cách kết hợp

manwarings fork

Vietnamese_translation

manwarings spade

Vietnamese_translation

manwarings tools

Vietnamese_translation

manwarings handle

Vietnamese_translation

manwarings shovel

Vietnamese_translation

manwarings rake

Vietnamese_translation

manwarings hoe

Vietnamese_translation

manwarings garden

Vietnamese_translation

manwarings trowel

Vietnamese_translation

manwarings equipment

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

government officials issued urgent manwarings about the approaching severe weather system.

Các quan chức chính phủ đã phát đi các cảnh báo khẩn cấp về hệ thống thời tiết nghiêm trọng đang đến gần.

recent health manwarings suggest reducing processed food intake significantly.

Các cảnh báo sức khỏe gần đây cho thấy cần giảm đáng kể lượng thực phẩm chế biến.

multiple safety manwarings have been posted throughout the construction site.

Nhiều cảnh báo an toàn đã được dán khắp công trường xây dựng.

the company ignored several important manwarings before the equipment failure.

Doanh nghiệp đã bỏ qua một số cảnh báo quan trọng trước khi xảy ra sự cố thiết bị.

scientists released new manwarings regarding rising global temperature levels.

Các nhà khoa học đã công bố những cảnh báo mới liên quan đến mức nhiệt độ toàn cầu đang tăng lên.

airport authorities distributed emergency manwarings to all passengers on board.

Các cơ quan sân bay đã phân phát các cảnh báo khẩn cấp cho tất cả hành khách trên chuyến bay.

doctors gave specific manwarings about the potential side effects of the medication.

Bác sĩ đã đưa ra các cảnh báo cụ thể về các tác dụng phụ tiềm tàng của loại thuốc này.

the marine patrol issued manwarings about dangerous currents in the coastal area.

Lực lượng tuần tra biển đã phát đi cảnh báo về các dòng chảy nguy hiểm ở khu vực ven biển.

environmental agencies released manwarings concerning pollution levels in the river.

Các cơ quan môi trường đã công bố cảnh báo liên quan đến mức độ ô nhiễm trong con sông.

school administrators posted manwarings about unauthorized visitors on campus.

Các quản lý trường học đã dán cảnh báo về những người không được phép vào khuôn viên trường.

financial advisors offered serious manwarings about the volatile market conditions.

Các chuyên gia tài chính đã đưa ra những cảnh báo nghiêm trọng về tình hình thị trường biến động.

travel agencies received updated manwarings about political unrest in the region.

Các công ty lữ hành đã nhận được cảnh báo cập nhật về tình trạng bất ổn chính trị trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay